hava akımı
[haˈva a.kɯ.ˈmɯ]
luồng không khí
Temel (A2)
Anlam "hava akımı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Havanın belirli bir yönde hareketi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự di chuyển của không khí theo một hướng cụ thể.
Örnekler (Ví dụ)
"Pencereyi açınca odada bir hava akımı oldu."
"Khi mở cửa sổ, có một luồng không khí trong phòng."
"Bu hava akımı beni hasta edecek."
"Luồng không khí này sẽ làm tôi bị ốm."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố khi sử dụng từ này trong các cụm từ phức tạp hơn. Ví dụ, hậu tố sở hữu có thể thay đổi tùy thuộc vào nguyên âm cuối cùng của từ 'hava akımı'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hậu tố sở hữu
-
"Odanın hava akımı yüzünden sürekli cereyan oluyor."Do luồng không khí trong phòng nên luôn có gió lùa.Không có hậu tố nào được thêm vào 'hava akımı'. Từ này được sử dụng ở dạng nguyên thể (danh từ không xác định).
-
"Bu binanın hava akımı çok kötü."Luồng không khí của tòa nhà này rất tệ.Thêm hậu tố '-ı' (hòa hợp nguyên âm loại nhỏ: 'ı') vào 'hava akımı' để tạo thành 'hava akımı' của 'binanın' (tòa nhà) - sở hữu cách.
-
"Hava akımının şiddeti beni hasta etti."Cường độ của luồng không khí làm tôi phát ốm.Thêm hậu tố '-nın' (hòa hợp nguyên âm loại lớn: 'ı' -> 'ı') vào 'hava akımı' để tạo thành 'hava akımının şiddeti' (cường độ của luồng không khí) - sở hữu cách. Sử dụng âm đệm 'n' vì 'hava akımı' kết thúc bằng một nguyên âm.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Bu, bir hava akımı mı?"Đây có phải là một luồng không khí không?Hậu tố nghi vấn '-mı' được thêm vào từ 'hava akımı'. Nguyên âm cuối của 'akımı' là 'ı', theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü -> mı/mi/mu/mü), hậu tố trở thành '-mı'.
-
"Bu garip sesin kaynağı hava akımında mı?"Nguồn gốc của âm thanh lạ này có phải là ở trong luồng không khí không?Từ 'hava akımı' đã được thêm hậu tố vị trí '-da' để thành 'hava akımında'. Nguyên âm cuối của 'akımında' là 'a', theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (a/ı -> mı, e/i -> mi, o/u -> mu, ö/ü -> mü), hậu tố nghi vấn trở thành '-mı'.
-
"Hissettiğimiz bu soğukluk bir hava akımı mıydı?"Cảm giác lạnh mà chúng ta đang cảm nhận này có phải là một luồng không khí không?Từ 'hava akımı' đã được thêm hậu tố động từ nối quá khứ ('-ydı', với âm đệm 'y') để thành 'hava akımıydı'. Nguyên âm cuối của 'hava akımıydı' là 'ı', theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều, hậu tố nghi vấn trở thành '-mı'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, sınıfta hava akımının öğrencilerin sağlığını olumsuz etkilediğini söyledi."Giáo viên nói rằng luồng không khí trong lớp ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của học sinh.Thêm hậu tố '-nın' (sở hữu cách) vào 'hava akımı' để chỉ sự sở hữu của luồng không khí đối với lớp học và sử dụng với động từ 'etkilediğini' (ảnh hưởng) trong mệnh đề danh từ.
-
"Müdür, toplantıda hava akımına karşı önlem alınması gerektiğini belirtti."Giám đốc nói trong cuộc họp rằng cần phải có biện pháp phòng ngừa chống lại luồng không khí.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'hava akımı' để chỉ hướng tác động của hành động 'önlem alınması' (thực hiện biện pháp) đến luồng không khí.
-
"Annem, pencereyi açarken hava akımının yüzüme vurduğunu hissettiğini anlattı."Mẹ tôi kể rằng khi mở cửa sổ, mẹ cảm thấy luồng không khí tạt vào mặt.Thêm hậu tố '-nın' (sở hữu cách) vào 'hava akımı' để chỉ sự sở hữu của luồng không khí đối với hành động 'yüzüme vurduğunu' (tạt vào mặt) và sử dụng với động từ 'hissettiğini' (cảm thấy) trong mệnh đề danh từ.
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Umarım bu hava akımı soğuk algınlığına yakalanmama neden olmasa."Tôi hy vọng luồng không khí này không khiến tôi bị cảm lạnh.Không có hậu tố nào được thêm vào 'hava akımı'. Câu này sử dụng 'hava akımı' ở dạng nguyên thể vì nó là chủ ngữ của mệnh đề 'bu hava akımı neden olmasa'.
-
"Keşke bu hava akımını engelleyebilsem, çok rahatsız edici."Ước gì tôi có thể chặn luồng không khí này, nó rất khó chịu.Không có hậu tố nào được thêm vào 'hava akımı'. Câu này sử dụng 'hava akımı' ở dạng nguyên thể vì nó là đối tượng trực tiếp của động từ 'engelleyebilsem' trong mệnh đề 'bu hava akımını engelleyebilsem'.
-
"O kadar terlemiştim ki, şimdi üzerime bir hava akımı gelse hasta olurdum."Tôi đã đổ mồ hôi rất nhiều đến nỗi nếu bây giờ có một luồng không khí thổi vào người, tôi sẽ bị ốm.Không có hậu tố nào được thêm vào 'hava akımı'. Câu này sử dụng 'hava akımı' ở dạng nguyên thể vì nó là chủ ngữ của mệnh đề 'bir hava akımı gelse'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
