cesaret kırıcı
[dʒe.sa.ˈɾet kɯ.ɾɯ.dʒɯ]
gây nản lòng
İyi (B2)
Anlam "cesaret kırıcı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ümitsizliğe veya güven eksikliğine neden olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ra sự mất tự tin hoặc hy vọng; làm nản lòng.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu kadar cesaret kırıcı sözler duyduktan sonra projeye devam etmek istemedi."
"Sau khi nghe những lời lẽ gây nản lòng như vậy, anh ấy không muốn tiếp tục dự án nữa."
"Aldığı kötü notlar onu çok cesaret kırıcıydı."
"Điểm kém khiến anh ấy rất nản lòng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm: 'cesaret kırıcı' là một từ ghép, vì vậy hòa hợp nguyên âm áp dụng cho từng thành phần riêng lẻ ('cesaret' và 'kırıcı').
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Başarısızlık, cesaret kırıcı bir deneyim olsa da, ondan ders çıkarmak önemlidir."Mặc dù thất bại là một trải nghiệm gây nản lòng, nhưng việc rút ra bài học từ nó là rất quan trọng.Không có hậu tố nào được thêm vào 'cesaret kırıcı' trong câu này. Nó được sử dụng ở dạng nguyên thể như một tính từ bổ nghĩa cho 'deneyim' (trải nghiệm).
-
"Cesaret kırıcı olan bu durumla başa çıkmak için pozitif kalmaya çalışmalıyız."Chúng ta nên cố gắng giữ thái độ tích cực để đối phó với tình huống gây nản lòng này.Không có hậu tố nào được thêm vào 'cesaret kırıcı' trong câu này. 'Olan' là động tính từ (-an) bổ nghĩa cho 'durum'.
-
"Öğretmenin cesaret kırıcı sözleri, öğrencinin motivasyonunu düşürdü."Những lời nói gây nản lòng của giáo viên đã làm giảm động lực của học sinh.Không có hậu tố nào được thêm vào 'cesaret kırıcı' trong câu này. Nó được sử dụng ở dạng nguyên thể như một tính từ bổ nghĩa cho 'sözleri' (lời nói).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
