(Vị trí top_banner)
Hình minh họa umut verici
B1
sıfat B1 General

umut verici

[uˈmut veɾiˈdʒi]
khởi đầu đầy hứa hẹn
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "umut verici" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Gelecekte başarı veya olumlu sonuçlar beklenmesini sağlayan, iyiye işaret eden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có vẻ đầy hứa hẹn, có khả năng thành công hoặc rất tốt trong tương lai.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu, umut verici bir başlangıç."

    "Đây là một khởi đầu đầy hứa hẹn."

  • "Takımın performansı umut vericiydi."

    "Màn trình diễn của đội rất hứa hẹn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ümitvar(đầy hy vọng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý. 'Umut' (hy vọng) là một danh từ, và 'verici' (cho) là một hậu tố biến nó thành tính từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)