ciddi
[dʒiddi]
nghiêm trọng
Orta (B1)
Anlam "ciddi" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Önemli ve üzerinde durulması gereken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vô cùng nghiêm trọng hoặc cấp bách.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu çok ciddi bir sorun."
"Đây là một vấn đề rất nghiêm trọng."
"Doktor, hastanın durumunun ciddi olduğunu söyledi."
"Bác sĩ nói rằng tình trạng của bệnh nhân là nghiêm trọng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
