(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hafif
A2
Sıfat A2 Đời sống hàng ngày

hafif

/haˈfif/
dịu nhẹ
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hafif" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Ağır olmayan, kolayca taşınabilen; yavaş ve yumuşak bir şekilde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có tác dụng làm dịu, xoa dịu hoặc mang lại cảm giác thoải mái nhẹ nhàng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bebek için hafif bir battaniye ördüm."

    "Tôi đã đan một chiếc chăn nhẹ cho em bé."

  • "Hafif bir müzik dinlemek beni rahatlatıyor."

    "Nghe một bản nhạc dịu nhẹ khiến tôi thư giãn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'hafif' có thể được sử dụng để mô tả cả vật lý (nhẹ) và cảm xúc (dịu nhẹ).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) daha hafif
Bu çanta diğerinden daha hafif.
(Cái túi này nhẹ hơn cái kia.)
Superlative (En) en hafif
Bu, bulduğum en hafif çözüm.
(Đây là giải pháp nhẹ nhàng nhất mà tôi tìm thấy.)
Intensified (Pekiştirme) haphfif
Çocuk haphfif adımlarla yürüdü.
(Đứa trẻ bước đi bằng những bước chân rất nhẹ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)