basit
/bɑˈsit/
cách đơn giản
Başlangıç (A1)
Anlam "basit" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Anlaşılması veya yapılması kolay; karmaşık olmayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dễ hiểu hoặc dễ thực hiện; không phức tạp.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu çok basit bir soru."
"Đây là một câu hỏi rất đơn giản."
"Lütfen bana basit bir açıklama yapın."
"Làm ơn hãy giải thích cho tôi một cách đơn giản."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này. 'Basit' là một tính từ cơ bản và thường được sử dụng.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Liên từ cao cấp
-
"Bu kadar basitse, neden daha önce düşünemedik?"Nếu nó đơn giản đến vậy, tại sao chúng ta không nghĩ ra sớm hơn?Hậu tố '-se' (điều kiện) được thêm vào sau khi 'basit' được sử dụng như một tính từ. 'Basitse' có nghĩa là 'nếu nó đơn giản'. Hậu tố '-se' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
-
"Hayatın basitliğine rağmen, insanlar karmaşık sorunlar yaratmaya devam ediyor."Mặc dù cuộc sống đơn giản, mọi người vẫn tiếp tục tạo ra những vấn đề phức tạp.Hậu tố '-liğine' (sự sở hữu cách thứ ba số ít) được thêm vào sau khi 'basit' được danh từ hóa thành 'basitlik' (sự đơn giản). 'Basitliğine' có nghĩa là 'cho sự đơn giản của nó'. '-lik' biến 'basit' (đơn giản) thành danh từ trừu tượng 'basitlik' (sự đơn giản). Sau đó, hậu tố '-ine' (Dative/Hướng cách) được thêm vào để biểu thị 'đến sự đơn giản', và 'n' là âm đệm.
-
"Olayın basitliğinden dolayı kimse şüphelenmedi; halbuki her şey planlanmıştı."Vì sự đơn giản của sự việc, không ai nghi ngờ; tuy nhiên, mọi thứ đã được lên kế hoạch.Hậu tố '-liğinden' (ablative/xuất xứ cách) được thêm vào sau khi 'basit' được danh từ hóa thành 'basitlik' (sự đơn giản). 'Basitliğinden' có nghĩa là 'từ sự đơn giản của nó/việc'. '-lik' biến 'basit' (đơn giản) thành danh từ trừu tượng 'basitlik' (sự đơn giản). Sau đó, hậu tố '-inden' (Ablative/Xuất xứ cách) được thêm vào để biểu thị 'từ sự đơn giản', và 'n' là âm đệm.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Olay çok basitmiş, herkes çözmüş."Nghe nói vụ việc rất đơn giản, ai cũng giải quyết được rồi.Hậu tố '-miş' được thêm vào để diễn tả thì quá khứ gián tiếp (tin đồn) và gắn vào sau tính từ 'basit' (đơn giản).
-
"Sınav soruları basitmiş, öğrencilerin hepsi yüksek not almış."Nghe nói đề thi dễ, tất cả học sinh đều đạt điểm cao.Hậu tố '-miş' được thêm vào để diễn tả thì quá khứ gián tiếp (tin đồn) và gắn vào sau tính từ 'basit' (đơn giản).
-
"Bu basitmiş gibi görünen işin aslında çok zor olduğunu duydum."Tôi nghe nói công việc có vẻ đơn giản này thực ra rất khó.Hậu tố '-miş' được thêm vào để diễn tả thì quá khứ gián tiếp (tin đồn) và gắn vào sau tính từ 'basit' (đơn giản).
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Bu proje, basitleştiriliyor."Dự án này đang được đơn giản hóa.Thêm hậu tố '-leş' (trở nên) và '-tir' (khiến cho/làm cho) vào 'basit' thành 'basitleştir' (làm cho đơn giản), sau đó thêm '-iliyor' (thì hiện tại tiếp diễn bị động) vì gốc từ kết thúc bằng phụ âm.
-
"Hayatımı basitleştiriyorum çünkü daha az stres istiyorum."Tôi đang đơn giản hóa cuộc sống của mình vì tôi muốn ít căng thẳng hơn.Thêm hậu tố '-leş' (trở nên) và '-tir' (khiến cho/làm cho) vào 'basit' thành 'basitleştir' (làm cho đơn giản), sau đó thêm '-iyorum' (thì hiện tại tiếp diễn ngôi thứ nhất số ít) vì gốc từ kết thúc bằng phụ âm.
-
"Program, kullanıcı arayüzünü basitleştiriyor."Chương trình đang đơn giản hóa giao diện người dùng.Thêm hậu tố '-leş' (trở nên) và '-tir' (khiến cho/làm cho) vào 'basit' thành 'basitleştir' (làm cho đơn giản), sau đó thêm '-iyor' (thì hiện tại tiếp diễn ngôi thứ ba số ít) vì gốc từ kết thúc bằng phụ âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
