(Vị trí top_banner)
Hình minh họa çiğnemek
A2
fiil A2 Đời sống hàng ngày

çiğnemek

/t͡ʃiːɲeˈmec/
nhai
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "çiğnemek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yiyecekleri dişlerle ezerek küçük parçalara ayırmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhai, nghiền nát thức ăn trong miệng bằng răng để chuẩn bị nuốt.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sakızı uzun süre çiğnemekten çenem yoruldu."

    "Tôi mệt mỏi quai hàm vì nhai kẹo cao su quá lâu."

  • "İnekler otları çiğneyerek yiyorlar."

    "Những con bò đang nhai cỏ để ăn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này không yêu cầu cách (case) đặc biệt nào đi kèm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu mệnh lệnh
  • "Sakızı çiğne!"
    Hãy nhai kẹo cao su!
    Thêm hậu tố '-e' vào gốc 'çiğne' (dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít) vì đây là động từ một âm tiết và cần được biến đổi thành 'çiğne'. 'Sakız' biến thành 'Sakızı' (dạng Accusative) vì nó là tân ngữ trực tiếp của động từ 'çiğne'.
  • "Eti iyice çiğneyin!"
    Hãy nhai thịt thật kỹ!
    Thêm hậu tố '-eyin' vào gốc 'çiğne' (dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số nhiều lịch sự) vì đây là động từ một âm tiết và cần được biến đổi thành 'çiğne'. 'Et' biến thành 'Eti' (dạng Accusative) vì nó là tân ngữ trực tiếp của động từ 'çiğneyin'. Hậu tố '-yin' tuân thủ quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ.
  • "Elmayı çiğne!"
    Hãy nhai quả táo!
    Thêm hậu tố '-e' vào gốc 'çiğne' (dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít) vì đây là động từ một âm tiết và cần được biến đổi thành 'çiğne'. 'Elma' biến thành 'Elmayı' (dạng Accusative) vì nó là tân ngữ trực tiếp của động từ 'çiğne'. Âm đệm '-y-' được sử dụng để ngăn hai nguyên âm gặp nhau.
(Vị trí vocab_tab4_inline)