(Vị trí top_banner)
Hình minh họa çocukluk
A2
isim A2 Tâm lý học, Xã hội học, Giáo dục

çocukluk

/tʃoˈd͡ʒuk.luk/
thời thơ ấu
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "çocukluk" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir insanın doğduğu andan yetişkinliğe eriştiği döneme kadar geçen zaman dilimi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thời thơ ấu, tuổi thơ; giai đoạn từ khi sinh ra đến tuổi trưởng thành.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Çocukluğum köyde geçti."

    "Thời thơ ấu của tôi trôi qua ở làng quê."

  • "Çocukluk hayallerim gerçek oldu."

    "Những giấc mơ thời thơ ấu của tôi đã trở thành sự thật."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

sıbyanlık(Thời thơ ấu)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý. 'Çocukluk' là một danh từ, có thể thêm các hậu tố sở hữu và cách khác nhau tùy theo ngữ cảnh.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) çocukluk
Çocukluk güzel bir dönemdir.
(Tuổi thơ là một giai đoạn đẹp.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) çocukluğu
Onun çocukluğu köyde geçti.
(Tuổi thơ của anh ấy trôi qua ở làng.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) çocukluğa
Çocukluğa dönmek isterdim.
(Tôi ước mình có thể quay trở lại tuổi thơ.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) çocuklukta
Çocuklukta her şey daha kolay görünürdü.
(Thời thơ ấu, mọi thứ dường như dễ dàng hơn.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) çocukluktan
Çocukluktan beri arkadaşız.
(Chúng tôi là bạn từ thời thơ ấu.)
Plural (Çoğul) çocukluklar
Onların çocuklukları farklıydı.
(Tuổi thơ của họ khác nhau.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Çocukluğumu özleyerek eski fotoğraflara baktım."
    Tôi nhìn những bức ảnh cũ, nhớ nhung thời thơ ấu của mình.
    Hậu tố '-umu' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) đã được thêm vào 'çocukluk' để chỉ 'thời thơ ấu của tôi'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (u -> u).
  • "Çocukluğunda çok yaramazlık yaparak annesini üzermiş."
    Hồi nhỏ, anh ấy nghịch ngợm nhiều và làm mẹ buồn lòng.
    Hậu tố '-unda' (địa điểm cách) đã được thêm vào 'çocukluk' để chỉ 'trong thời thơ ấu của anh ấy/cô ấy'. Hòa phối nguyên âm lớn: (u -> u).
  • "Çocukluktan kalma bir alışkanlıkla sürekli tırnaklarını yiyordu."
    Anh ấy/cô ấy liên tục cắn móng tay, một thói quen từ thời thơ ấu.
    Hậu tố '-tan' (ly khai cách) đã được thêm vào 'çocukluk' để chỉ 'từ thời thơ ấu'. Hòa phối nguyên âm nhỏ: (k -> tan).
Giới từ (Hậu từ)
  • "Çocukluğumda köyde çok koşardım."
    Thời thơ ấu, tôi thường chạy rất nhiều ở làng.
    Thêm hậu tố '-um' để chỉ sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít (benim çocukluğum - tuổi thơ của tôi). Vì nguyên âm cuối là 'u' nên dùng 'u' trong hậu tố. Sau đó thêm '-da' (trong/ở) để chỉ địa điểm (köyde - ở làng).
  • "Çocukluğundan beri piyano çalmayı hayal ediyordu."
    Từ khi còn bé, anh ấy đã mơ ước chơi piano.
    Thêm hậu tố '-undan' (từ/kể từ) vào 'çocukluk'. Vì nguyên âm cuối là 'u' nên dùng 'u' trong hậu tố. '-ndan' được thêm vào để chỉ thời điểm bắt đầu hành động.
  • "Çocukluğuma dönmek isterdim."
    Tôi ước mình có thể quay lại thời thơ ấu.
    Thêm hậu tố '-uma' (đến/về) vào 'çocukluk'. 'u' trong 'çocukluk' được giữ nguyên. 'm' là âm đệm (buffer letter), và '-a' được thêm vào để chỉ hướng di chuyển, mong muốn quay trở lại.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Çocukluğumda en sevdiğim oyun saklambaçtı."
    Trò chơi yêu thích nhất của tôi thời thơ ấu là trốn tìm.
    Hậu tố '-um' được thêm vào 'çocukluk' để tạo thành 'çocukluğum', biểu thị sự sở hữu (thời thơ ấu của tôi). Hòa hợp nguyên âm 2 chiều được tuân thủ (u -> u).
  • "Çocukluk anılarım gözümde canlandı."
    Những kỷ niệm thời thơ ấu của tôi hiện về trong tâm trí.
    Hậu tố '-luk' đã biến thành '-luk anılarım' -> âm 'k' bị lược bỏ vì nó bị kẹp giữa hai nguyên âm. Hòa hợp nguyên âm 2 chiều được tuân thủ (u -> a).
  • "Çocukluğuna dönmek istiyordu."
    Anh ấy/Cô ấy muốn quay trở lại thời thơ ấu của mình.
    Hậu tố '-una' được thêm vào 'çocukluk' để tạo thành 'çocukluğuna', biểu thị hướng (đến thời thơ ấu). 'k' biến đổi thành 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm. Hòa hợp nguyên âm 4 chiều được tuân thủ (u -> u).
(Vị trí vocab_tab4_inline)