kadar
/kaˈdaɾ/
cho đến tận
Temel (A2)
Anlam "kadar" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
(zaman, nicelik, derece vb. bakımından) Bir sınır, bir son nokta gösteren söz.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cho đến tận, muộn nhất là, đến tận lúc (nào đó).
Örnekler (Ví dụ)
"Sabaha kadar çalıştım."
"Tôi đã làm việc cho đến tận sáng."
"Ankara'ya kadar gittik."
"Chúng tôi đã đi đến tận Ankara."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Đi với cách Dative (-e kadar) để chỉ giới hạn thời gian hoặc địa điểm. Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
