yaşlılık
/jaʃɫɯɫɯk/
tuổi già
Orta (B1)
Anlam "yaşlılık" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İnsan hayatının gençlik ve orta yaştan sonraki dönemi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
tuổi già; giai đoạn cuối của cuộc đời, sau tuổi trẻ và trung niên
Örnekler (Ví dụ)
"Yaşlılık zor bir dönem olabilir, ancak tecrübeyle birlikte bilgelik de getirir."
"Tuổi già có thể là một giai đoạn khó khăn, nhưng nó cũng mang lại sự khôn ngoan cùng với kinh nghiệm."
"Babam yaşlılığında bile her gün yürüyüşe çıkıyor."
"Ngay cả khi về già, bố tôi vẫn đi bộ mỗi ngày."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm trong từ này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Yaşlılığın getirdiği zorluklara rağmen, hayata pozitif bakmaya çalışıyorum."Mặc dù những khó khăn do tuổi già mang lại, tôi vẫn cố gắng nhìn vào cuộc sống một cách tích cực.Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách) vào 'yaşlılık' để chỉ sự sở hữu ('của tuổi già'). Vì 'yaşlılık' kết thúc bằng phụ âm, nên không cần âm đệm. Hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (ı -> ı).
-
"Yaşlılığa hazırlık yapmak, genç yaşlardan itibaren önemlidir."Việc chuẩn bị cho tuổi già rất quan trọng từ khi còn trẻ.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'yaşlılık' để chỉ phương hướng ('hướng đến tuổi già'). Vì 'yaşlılık' kết thúc bằng phụ âm, nên không cần âm đệm. Hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (ı -> a).
-
"Yaşlılıkta sağlıklı kalmak için düzenli egzersiz yapmalıyız."Chúng ta nên tập thể dục thường xuyên để giữ gìn sức khỏe khi về già.Thêm hậu tố '-ta' (vị trí cách) vào 'yaşlılık' để chỉ vị trí ('ở tuổi già'). Vì 'yaşlılık' kết thúc bằng phụ âm, nên không cần âm đệm. Hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (ı -> a).
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Yaşlılıktan sonra hayat daha yavaş ilerler."Sau tuổi già, cuộc sống trôi qua chậm hơn.Thêm hậu tố '-tan' vào 'yaşlılık' để tạo thành 'yaşlılıktan', biểu thị 'từ tuổi già' (xuất phát cách). Nguyên âm cuối của 'yaşlılık' là 'ı', nên hậu tố '-tan' (tuân thủ hòa hợp nguyên âm lớn) được chọn.
-
"Yaşlılıktan dolayı hareketlerim kısıtlandı."Do tuổi già, các hoạt động của tôi bị hạn chế.Thêm hậu tố '-tan' vào 'yaşlılık' để tạo thành 'yaşlılıktan', biểu thị 'do tuổi già' (nguyên nhân từ xuất phát). Nguyên âm cuối của 'yaşlılık' là 'ı', nên hậu tố '-tan' được chọn (tuân thủ hòa hợp nguyên âm lớn).
-
"Yaşlılıktan korunmak için sağlıklı beslenmeliyiz."Chúng ta nên ăn uống lành mạnh để bảo vệ bản thân khỏi tuổi già.Thêm hậu tố '-tan' vào 'yaşlılık' để tạo thành 'yaşlılıktan', biểu thị 'khỏi tuổi già' (xuất phát cách, mục đích bảo vệ). Nguyên âm cuối của 'yaşlılık' là 'ı', nên hậu tố '-tan' được chọn (tuân thủ hòa hợp nguyên âm lớn).
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Yaşlılığın getirdiği zorluklar bazen dayanılmaz olabilir."Những khó khăn do tuổi già mang lại đôi khi có thể không thể chịu đựng được.Hậu tố '-ın' (của) được thêm vào 'yaşlılık' để tạo thành cụm danh từ sở hữu 'yaşlılığın zorlukları' (những khó khăn của tuổi già). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (yaşlılık + ın -> yaşlılığın).
-
"Yaşlılığın belirtileri herkeste farklı şekillerde ortaya çıkar."Các dấu hiệu của tuổi già xuất hiện khác nhau ở mỗi người.Hậu tố '-ın' (của) được thêm vào 'yaşlılık' để tạo thành cụm danh từ sở hữu 'yaşlılığın belirtileri' (các dấu hiệu của tuổi già). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (yaşlılık + ın -> yaşlılığın).
-
"Yaşlılığın bilgelik getirdiğine inanılır."Người ta tin rằng tuổi già mang lại sự khôn ngoan.Hậu tố '-ın' (của) được thêm vào 'yaşlılık' để tạo thành cụm danh từ sở hữu 'yaşlılığın bilgeliği' (sự khôn ngoan của tuổi già). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (yaşlılık + ın -> yaşlılığın).
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Yaşlılığın getirdiği yorgunlukla erkenden uyudu."Anh ấy ngủ sớm vì sự mệt mỏi do tuổi già mang lại.Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách) vào 'yaşlılık' để chỉ sự sở hữu của 'yorgunluk' (mệt mỏi).
-
"Yaşlılığa dayanan bir bilgelik, gençlere yol gösterir."Một sự thông thái dựa trên tuổi già sẽ chỉ đường cho những người trẻ.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'yaşlılık' để chỉ sự tác động lên nó (dựa trên tuổi già).
-
"Yaşlılıkta azalan enerji, dinlenmeyi gerektirir."Năng lượng giảm đi trong tuổi già đòi hỏi sự nghỉ ngơi.Thêm hậu tố '-ta' (vị trí cách) vào 'yaşlılık' để chỉ vị trí/thời gian (trong tuổi già).
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Yaşlılıklar, her insanın hayatının doğal bir parçasıdır."Tuổi già là một phần tự nhiên trong cuộc sống của mỗi con người.Hậu tố số nhiều '-lar' đã được thêm vào từ 'yaşlılık'. Vì nguyên âm cuối của từ gốc là 'ı' (nguyên âm hàng sau), theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn, hậu tố '-lar' (chứ không phải '-ler') được chọn để tạo thành 'yaşlılıklar'.
-
"Farklı toplumlarda yaşlılıklar farklı şekillerde deneyimlenir."Trong các xã hội khác nhau, tuổi già được trải nghiệm theo những cách khác nhau.Hậu tố số nhiều '-lar' đã được thêm vào từ 'yaşlılık'. Vì nguyên âm cuối của từ gốc là 'ı', theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn, hậu tố '-lar' được sử dụng để tạo thành 'yaşlılıklar'.
-
"Sağlıklı yaşlılıklar için düzenli egzersiz ve dengeli beslenme önemlidir."Để có những tuổi già khỏe mạnh, việc tập thể dục đều đặn và dinh dưỡng cân bằng là quan trọng.Hậu tố số nhiều '-lar' đã được thêm vào từ 'yaşlılık'. Vì nguyên âm cuối của từ gốc là 'ı', theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn, hậu tố '-lar' được sử dụng để tạo thành 'yaşlılıklar'.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Yaşlılığın belirtileri herkeste aynı mı?"Triệu chứng của tuổi già có giống nhau ở mọi người không?Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách) vào 'yaşlılık' để chỉ sự sở hữu (triệu chứng *của* tuổi già). Hậu tố '-mı' là hậu tố nghi vấn.
-
"Yaşlılığa hazırlıklı mıyız?"Chúng ta đã chuẩn bị sẵn sàng cho tuổi già chưa?Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'yaşlılık' để chỉ hướng đến (chuẩn bị *cho* tuổi già). Hậu tố '-mıyız' là hậu tố nghi vấn số nhiều ngôi thứ nhất.
-
"Yaşlılıkta daha mı sabırlı olmalıyız?"Chúng ta có nên kiên nhẫn hơn khi về già không?Thêm hậu tố '-ta' (vị trí cách) vào 'yaşlılık' để chỉ vị trí (ở *trong* tuổi già, khi về già). Hậu tố '-mı' là hậu tố nghi vấn.
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Keşke yaşlılığımda huzurlu bir hayatım olsa."Ước gì tôi có một cuộc sống yên bình trong tuổi già.Hậu tố '-ğım' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) được thêm vào 'yaşlılık' và sau đó là '-da' (định tố tại) để chỉ trạng thái 'trong tuổi già'. 'Olsa' là dạng giả định (İstek Kipi) ngôi thứ nhất số ít của động từ 'olmak'.
-
"Umarım yaşlılığınızda sağlıklı ve mutlu olursunuz."Tôi hy vọng bạn khỏe mạnh và hạnh phúc trong tuổi già.Hậu tố '-ınız' (sở hữu cách ngôi thứ hai số nhiều/lịch sự) được thêm vào 'yaşlılık' và sau đó là '-da' (định tố tại) để chỉ trạng thái 'trong tuổi già'. 'Olursunuz' là dạng giả định (İstek Kipi) ngôi thứ hai số nhiều của động từ 'olmak'.
-
"Yaşlılığına hazırlık için şimdiden yatırım yapsa iyi olur."Sẽ tốt hơn nếu anh ấy đầu tư ngay từ bây giờ để chuẩn bị cho tuổi già.Hậu tố '-ına' (định tố hướng cách) được thêm vào 'yaşlılık' để chỉ sự chuẩn bị 'cho' tuổi già. Vì 'yaşlılık' tận cùng bằng 'k' nên 'k' chuyển thành 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm (consonant mutation).
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Yaşlılığım huzurlu bir şekilde geçiyor."Tuổi già của tôi trôi qua một cách thanh bình.Hậu tố '-ım' được thêm vào 'yaşlılık' để tạo thành 'yaşlılığım', chỉ sự sở hữu (tuổi già của tôi). Hòa phối nguyên âm lớn (a -> ı).
-
"Yaşlılığa hazırlık önemlidir."Sự chuẩn bị cho tuổi già là rất quan trọng.Hậu tố '-a' (hướng cách) được thêm vào 'yaşlılık' để tạo thành 'yaşlılığa', chỉ hướng đến tuổi già. Hòa phối nguyên âm lớn (a -> a).
-
"Onun için yaşlılık bir bilgeliktir."Đối với anh ấy/cô ấy, tuổi già là một sự thông thái.Ở đây, 'yaşlılık' đóng vai trò là chủ ngữ của câu danh từ. Không có hậu tố sở hữu hoặc hướng cách nào được thêm vào. Cấu trúc câu là: Yaşlılık (chủ ngữ) bir bilgeliktir (vị ngữ, là một sự thông thái).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
