çokgen
/tʃokˈɡen/
đa giác
Orta (B1)
Anlam "çokgen" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Düzlemde, en az üç doğru parçasıyla birbirine bağlı olan ve genellikle beş veya daha fazla kenarı bulunan kapalı şekil.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một hình phẳng có ít nhất ba cạnh và góc thẳng, và thường là năm cạnh trở lên.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu çokgenin beş kenarı var."
"Đa giác này có năm cạnh."
"Çocuklar derste çokgenler çizdiler."
"Các em học sinh đã vẽ các đa giác trong lớp."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'çokgen' là một danh từ. Khi sử dụng trong câu, nó có thể nhận các hậu tố chỉ sở hữu hoặc cách khác nhau tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | çokgen |
Bu bir çokgen.
(Đây là một đa giác.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | çokgeni |
Çocuk çokgeni çizdi.
(Đứa trẻ đã vẽ đa giác.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | çokgene |
Çokgene dikkatle baktım.
(Tôi đã nhìn đa giác một cách cẩn thận.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | çokgende |
Çokgende birçok kenar var.
(Có nhiều cạnh trong đa giác.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | çokgenden |
Bu şekil çokgenden türetildi.
(Hình này được suy ra từ đa giác.) |
| Plural (Çoğul) | çokgenler |
Tahtada birçok çokgen var.
(Có nhiều đa giác trên bảng.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể sai khiến
-
"Matematik öğretmeni öğrencilere tahtaya birçokgen çizdirdi."Giáo viên toán bắt học sinh vẽ nhiều đa giác lên bảng.Hậu tố '-ler' được thêm vào 'çokgen' để tạo thành số nhiều (çokgenler). Hậu tố '-i' (chuyển đổi 'k' -> 'ğ' theo biến âm) là hậu tố đối cách (accusative case). Hậu tố '-dir' là hậu tố thể sai khiến (ettirgen çatı), chỉ ra giáo viên khiến học sinh thực hiện hành động vẽ.
-
"Mimar, projede karmaşık çokgenleri bilgisayarla çizdirdi."Kiến trúc sư đã nhờ máy tính vẽ những đa giác phức tạp trong dự án.Hậu tố '-ler' được thêm vào 'çokgen' để tạo thành số nhiều (çokgenler). Hậu tố '-i' (chuyển đổi 'k' -> 'ğ' theo biến âm) là hậu tố đối cách (accusative case). Hậu tố '-dir' là hậu tố thể sai khiến (ettirgen çatı), chỉ ra kiến trúc sư đã yêu cầu/nhờ ai đó (trong trường hợp này là máy tính) thực hiện hành động vẽ.
-
"Sanatçı, sergisi için farklı renklerde çokgenlerden oluşan bir mozaik yaptırdı."Nghệ sĩ đã làm một bức tranh khảm từ các đa giác với nhiều màu sắc khác nhau cho buổi triển lãm của mình.Hậu tố '-ler' được thêm vào 'çokgen' để tạo thành số nhiều (çokgenler). Hậu tố '-den' là hậu tố cách ly (ablative case), chỉ ra 'từ các đa giác'. Hậu tố '-dır' là hậu tố thể sai khiến (ettirgen çatı), chỉ ra nghệ sĩ đã thuê/yêu cầu ai đó làm ra bức tranh.
Hậu tố sở hữu
-
"Bu çokgenim çok ilginç."Đa giác của tôi rất thú vị.Hậu tố '-im' được thêm vào 'çokgen' để chỉ sự sở hữu ngôi thứ nhất số ít (của tôi). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ.
-
"Çocuklar çokgenleri çiziyorlar. Öğretmen çokgenlerin şeklini kontrol ediyor."Bọn trẻ đang vẽ các đa giác. Giáo viên kiểm tra hình dạng của các đa giác đó.Hậu tố '-lerin' được thêm vào 'çokgen' để chỉ sự sở hữu ngôi thứ ba số nhiều (của chúng/của những cái đó). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ.
-
"O sınıfta çokgenin köşelerini saydı."Anh ấy/Cô ấy đã đếm các góc của đa giác trong lớp.Hậu tố '-in' được thêm vào 'çokgen' để chỉ sự sở hữu ngôi thứ ba số ít (của nó). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, tahtaya çizdiği çokgenin alanının nasıl hesaplanacağını sordu."Giáo viên đã hỏi cách tính diện tích của đa giác mà cô ấy đã vẽ lên bảng.Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) vào 'çokgen' (çokgen + -in = çokgenin) vì nó là đối tượng sở hữu của 'alanı' (diện tích của đa giác). Nguyên âm cuối của 'çokgen' là 'e' nên theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn, hậu tố là '-in'.
-
"Ali, arkadaşına en sevdiği geometrik şeklin beş kenarlı bir çokgen olduğunu söyledi."Ali nói với bạn của mình rằng hình học yêu thích của cậu ấy là một đa giác năm cạnh.Từ 'çokgen' ở đây không cần thêm hậu tố vì nó là bổ ngữ cho 'beş kenarlı bir çokgen' (một đa giác năm cạnh). Nó trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ, không đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ, hay đối tượng sở hữu.
-
"Matematik öğretmeni, öğrencilerine çokgenlerle ilgili karmaşık problemleri çözmeleri gerektiğini anlattı."Giáo viên toán học đã nói với học sinh của mình rằng họ cần giải các bài toán phức tạp liên quan đến đa giác.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-le' (liên quan đến) vào 'çokgen' (çokgen + -ler + -le = çokgenlerle) để chỉ những bài toán 'liên quan đến đa giác'. Nguyên âm cuối của 'çokgen' là 'e' nên theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ, hậu tố số nhiều là '-ler'.
Thì Tương lai
-
"Gelecek sene okulumuzda çokgenleri daha detaylı inceleyeceğiz."Năm tới, chúng ta sẽ nghiên cứu các đa giác chi tiết hơn tại trường của chúng ta.Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều, xác định) vào 'çokgen' để chỉ các đối tượng cụ thể sẽ được nghiên cứu. Hậu tố '-leri' tuân thủ hòa âm nguyên âm lớn (e -> e). 'İnceleyeceğiz' là dạng chia thì tương lai ngôi thứ nhất số nhiều.
-
"Mimar, yeni binanın tasarımında farklı çokgenler kullanacak."Kiến trúc sư sẽ sử dụng các đa giác khác nhau trong thiết kế của tòa nhà mới.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'çokgen' để chỉ các đa giác nói chung. Hậu tố '-ler' tuân thủ hòa âm nguyên âm lớn (e -> e). 'Kullanacak' là dạng chia thì tương lai ngôi thứ ba số ít.
-
"Çocuklar, derste renkli kağıtlardan çokgenler kesecekler."Những đứa trẻ sẽ cắt các đa giác từ giấy màu trong lớp.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'çokgen' để chỉ nhiều đa giác. Hậu tố '-ler' tuân thủ hòa âm nguyên âm lớn (e -> e). 'Kesecekler' là dạng chia thì tương lai ngôi thứ ba số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
