dahil olmak
[dɑːˈhɪɫ olˈmɑk]
tham gia vào
İyi (B2)
Anlam "dahil olmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin içinde yer almak, bir olaya karışmak, bir gruba üye olmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tham gia vào cái gì đó, đặc biệt là điều gì đó bất hợp pháp hoặc bí mật; biết về điều gì đó và chấp thuận nó, mặc dù nó là sai trái.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu suça dahil olduğunuzu biliyor muydunuz?"
"Bạn có biết mình đã tham gia vào tội ác này không?"
"Partiye dahil olmak için ne yapmam gerekiyor?"
"Tôi cần làm gì để tham gia vào bữa tiệc?"
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Đi với cách Dative (-(y)E) khi chỉ đối tượng tham gia vào. Ví dụ: 'bir şeye dahil olmak' (tham gia vào cái gì đó).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu mệnh lệnh
-
"Derneğe dahil ol!"Hãy tham gia vào hiệp hội!Động từ 'dahil olmak' được chia ở dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít (sen). '-ol' là hậu tố mệnh lệnh.
-
"Bu projeye beni de dahil et."Hãy cho tôi tham gia vào dự án này.Động từ 'dahil etmek' (gây ra, cho phép tham gia) được chia ở dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít (sen). '-et' là hậu tố mệnh lệnh, và có âm đệm 't' để tránh hai nguyên âm cạnh nhau.
-
"Lütfen herkesi toplantıya dahil edin."Xin hãy cho tất cả mọi người tham gia cuộc họp.Động từ 'dahil etmek' được chia ở dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số nhiều/lịch sự (siz). '-edin' là hậu tố mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
