(Vị trí top_banner)
Hình minh họa karışmak
B2
Fiil B2 Chính trị, Pháp luật, Kinh doanh

karışmak

/kɑ.ɾɯʃ.ˈmɑk/
bị dính líu
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "karışmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir olaya, duruma veya tartışmaya dahil olmak, müdahale etmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

bị lôi kéo, dính líu sâu vào một tình huống khó khăn, đặc biệt là một cuộc xung đột hoặc tranh cãi.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu işe karışmak istemiyorum."

    "Tôi không muốn dính líu vào chuyện này."

  • "Siyasi tartışmalara karışmaktan kaçınıyorum."

    "Tôi tránh dính líu vào các cuộc tranh luận chính trị."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'karışmak' thường đi kèm với cách Dative (-(y)E) khi chỉ sự can thiệp vào một vấn đề hoặc tình huống cụ thể.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Annem her zaman benim özel işlerime karışır."
    Mẹ tôi luôn can thiệp vào những việc riêng tư của tôi.
    Thêm hậu tố '-ır' (Geniş Zaman) và '-ır' (ngôi thứ 3 số ít) vào 'karış-' (gốc của 'karışmak'). Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (i -> ı) được áp dụng. Vì 'karış-' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm.
  • "O, başkalarının sorunlarına çok karışır; bu yüzden yorulur."
    Anh ấy rất hay xen vào vấn đề của người khác; vì vậy anh ấy mệt mỏi.
    Thêm hậu tố '-ır' (Geniş Zaman) và '-ır' (ngôi thứ 3 số ít) vào 'karış-' (gốc của 'karışmak'). Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (i -> ı) được áp dụng. Vì 'karış-' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm.
  • "Babam politikaya hiç karışmaz, sadece haberleri izler."
    Bố tôi không bao giờ can thiệp vào chính trị, chỉ xem tin tức thôi.
    Thêm hậu tố '-maz' (Geniş Zaman phủ định) và '-Ø' (không hậu tố ngôi) vào 'karış-' (gốc của 'karışmak'). Hòa phối nguyên âm loại lớn (a -> a) được áp dụng. Vì 'karış-' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm.
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Olay yerine polis karışınca, her şey daha da karmaşıklaştı."
    Kể từ khi cảnh sát can thiệp vào hiện trường vụ án, mọi thứ trở nên phức tạp hơn.
    Động từ 'karışmak' được chia thành 'karışınca' bằng cách thêm hậu tố '-ınca'. Hậu tố này được chọn vì nguyên âm cuối của gốc động từ 'karış' là 'ı', tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (ı -> ı) và sau đó hòa âm theo luật 'ince' (kết thúc bằng phụ âm vô thanh 'ş').
  • "Sen konuya karışmayınca, sorun kendi kendine çözüldü."
    Kể từ khi bạn không can thiệp vào vấn đề, vấn đề tự nó đã được giải quyết.
    Động từ 'karışmak' được chia thành 'karışmayınca' bằng cách thêm hậu tố '-mayınca'. Hậu tố này được chọn vì nó mang nghĩa phủ định (không can thiệp). Vì động từ kết thúc bằng nguyên âm (karışma) nên 'y' được thêm vào làm âm đệm (buffer letter). Hậu tố tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a -> a).
  • "Tartışmaya karışınca, yanlış anlaşıldım."
    Kể từ khi tôi can thiệp vào cuộc tranh cãi, tôi đã bị hiểu lầm.
    Động từ 'karışmak' được chia thành 'karışınca' bằng cách thêm hậu tố '-ınca'. Hậu tố này được chọn vì nguyên âm cuối của gốc động từ 'karış' là 'ı', tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (ı -> ı) và sau đó hòa âm theo luật 'ince' (kết thúc bằng phụ âm vô thanh 'ş').
(Vị trí vocab_tab4_inline)