daire
[daːiˈɾe]
cục
Orta (B1)
Anlam "daire" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir devlet kurumunun bölümü veya o bölümün daha küçük bir parçası.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một bộ phận chính phủ, hoặc một bộ phận nhỏ hơn của một bộ phận đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Maliye dairesi vergi tahsilatıyla ilgilenir."
"Cục tài chính phụ trách việc thu thuế."
"Belediyenin imar dairesi yeni inşaat projelerini onaylar."
"Cục quy hoạch của thành phố phê duyệt các dự án xây dựng mới."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'daire' tuân theo hòa hợp nguyên âm 'e-i'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Müdür, yeni atanan personeli daireye tanıttı."Giám đốc đã giới thiệu nhân viên mới được bổ nhiệm với phòng ban.Ở đây, 'daire' ở dạng nguyên thể (daireye) và được thêm hậu tố '-ye' (biến thể của '-e' theo hòa phối nguyên âm) để chỉ hướng, tương đương 'đến phòng ban'. Không sử dụng '-den' trong câu này, tuy nhiên, nó làm nền cho các ví dụ tiếp theo.
-
"Başvurularınızı en yakın daireden yapabilirsiniz."Bạn có thể nộp đơn đăng ký của mình từ phòng ban gần nhất.Ở đây, 'daire' đã được thêm hậu tố '-den', biến đổi thành 'daireden' để chỉ xuất phát điểm, tương đương 'từ phòng ban'. Hậu tố '-den' được chọn vì nguyên âm cuối của 'daire' là 'e' (tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn).
-
"Bu evrakları hangi daireden aldınız?"Bạn đã lấy những tài liệu này từ phòng ban nào?Ở đây, 'daire' đã được thêm hậu tố '-den', biến đổi thành 'daireden' để chỉ xuất phát điểm, tương đương 'từ phòng ban'. Hậu tố '-den' được chọn vì nguyên âm cuối của 'daire' là 'e' (tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn). Câu này sử dụng dạng nghi vấn.
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Ben dairede çalışıyorum."Tôi làm việc ở phòng ban.Thêm hậu tố '-de' (Bulunma Durumu) vào 'daire' để chỉ vị trí 'ở'. Hòa phối nguyên âm: 'e' vì nguyên âm cuối của 'daire' là 'e'.
-
"Dairede yangın çıktı."Đã có hỏa hoạn ở phòng ban.Thêm hậu tố '-de' (Bulunma Durumu) vào 'daire' để chỉ vị trí 'ở'. Hòa phối nguyên âm: 'e' vì nguyên âm cuối của 'daire' là 'e'.
-
"Müdür dairede değil."Giám đốc không có mặt ở phòng ban.Thêm hậu tố '-de' (Bulunma Durumu) vào 'daire' để chỉ vị trí 'ở'. Hòa phối nguyên âm: 'e' vì nguyên âm cuối của 'daire' là 'e'.
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Daireniz büyükse, daha çok ısınma masrafınız olur."Nếu căn hộ của bạn lớn, bạn sẽ tốn nhiều chi phí sưởi ấm hơn.Thêm hậu tố '-niz' (sở hữu cách ngôi thứ hai số nhiều) vào 'daire' để chỉ 'căn hộ của bạn'. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> i), và '-se' là hậu tố điều kiện.
-
"Dairede yangın çıksa, hemen itfaiyeyi arayın."Nếu có hỏa hoạn xảy ra trong phòng, hãy gọi cứu hỏa ngay lập tức.Thêm hậu tố '-de' (vị trí cách) vào 'daire' để chỉ 'trong căn hộ'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> e), và '-sa' là hậu tố điều kiện.
-
"Daireyi temizlemezseniz, misafirler geldiğinde utanırım."Nếu bạn không dọn dẹp căn hộ, tôi sẽ xấu hổ khi khách đến.Thêm hậu tố '-yi' (đối cách) vào 'daire' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'dọn dẹp'. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> i), và '-seniz' là hậu tố điều kiện (ngôi thứ hai số nhiều, phủ định).
Liên từ cao cấp
-
"O daireye gittik, zira önemli bir belgeyi daireden almamız gerekiyordu."Chúng tôi đã đến phòng ban đó, bởi vì chúng tôi cần lấy một tài liệu quan trọng từ phòng ban.Từ 'daire' được thêm hậu tố cách xuất xứ '-den' để diễn tả 'từ' phòng ban. Hậu tố này tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E).
-
"Bekleme salonunda bekliyorduk, oysa dairenin toplantısı zaten ertelenmişti."Chúng tôi đã đợi trong phòng chờ, trong khi cuộc họp của phòng ban đã bị hoãn rồi.Từ 'daire' được thêm hậu tố sở hữu cách '-nin' để diễn tả 'của' phòng ban. Âm đệm 'n' được sử dụng vì gốc từ kết thúc bằng nguyên âm và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm. Hậu tố tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way harmony, E/İ/Ö/Ü -> İ).
-
"Mademki daireye yeni yönergeler geldi, o zaman uygulamaları gözden geçirmeliyiz."Vì phòng ban đã nhận được các chỉ thị mới, vậy nên chúng ta phải xem xét lại các quy trình.Từ 'daire' được thêm hậu tố định hướng '-ye' để diễn tả hướng 'đến' phòng ban. Âm đệm 'y' được sử dụng vì gốc từ kết thúc bằng nguyên âm và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm. Hậu tố tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E).
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Bütün daireler saat sekizde açılıyor."Tất cả các phòng ban mở cửa lúc tám giờ.Thêm hậu tố '-ler' vào 'daire' để tạo thành số nhiều 'daireler' (các phòng ban). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn chọn '-ler' vì nguyên âm cuối của 'daire' là 'e'.
-
"Bu binada üç daire var."Có ba căn hộ trong tòa nhà này.Thêm hậu tố '-ler' vào 'daire' để tạo thành số nhiều 'daireler' (các căn hộ). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn chọn '-ler' vì nguyên âm cuối của 'daire' là 'e'.
-
"Dairelerdeki memurlar çok çalışkan."Các nhân viên trong các phòng ban rất chăm chỉ.Thêm hậu tố '-ler' vào 'daire' để tạo thành số nhiều 'daireler' (các phòng ban). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn chọn '-ler' vì nguyên âm cuối của 'daire' là 'e'. Sau đó, thêm hậu tố '-deki' để chỉ vị trí 'trong các phòng ban'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Müdür, daireye yeni atanan memurun çok çalışkan olduğunu söyledi."Giám đốc nói rằng nhân viên mới được bổ nhiệm vào phòng ban rất chăm chỉ.Từ 'daire' được thêm hậu tố '-ye' (biến âm của '-e' theo hòa phối nguyên âm nhỏ) vì là tân ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç) chỉ nơi chốn (nơi mà nhân viên được bổ nhiệm tới).
-
"Sekreter, müdürün dairedeki tüm çalışanların toplantıya katılmasını istediğini belirtti."Thư ký nói rằng giám đốc muốn tất cả nhân viên trong phòng ban tham dự cuộc họp.Từ 'daire' được thêm hậu tố '-de' (biến âm của '-da' theo hòa phối nguyên âm nhỏ) vì chỉ vị trí (nơi các nhân viên làm việc). Hậu tố '-ki' sau đó được thêm vào để chỉ sự liên quan đến nơi đó (trong phòng ban).
-
"Başkan, dairenin bütçesinin arttırılacağını duyurdu."Chủ tịch thông báo rằng ngân sách của phòng ban sẽ được tăng lên.Từ 'daire' được thêm hậu tố '-nin' (biến âm của '-ın' theo hòa phối nguyên âm lớn và quy tắc âm đệm 'n') để chỉ sự sở hữu (bütçesi 'của' daire).
Cấu trúc Có và Không có
-
"Bu dairede yangın merdiveni yok."Trong phòng ban này không có thang thoát hiểm.Không có hậu tố nào được thêm vào 'daire' vì nó đang đóng vai trò là trạng ngữ chỉ nơi chốn và được sử dụng ở dạng không xác định (không có hậu tố). 'de' là hậu tố trạng ngữ chỉ nơi chốn, có nghĩa 'ở trong'.
-
"Dairenin müdürü bugün burada var mı?"Hôm nay giám đốc phòng ban có ở đây không?Hậu tố '-nin' được thêm vào 'daire' để chỉ sự sở hữu. Trong trường hợp này, nó chỉ 'giám đốc của phòng ban'. Hòa phối nguyên âm lớn: 'e' -> 'e' nên dùng '-nin'.
-
"Yeni daireye klima takılacak mı?"Có lắp điều hòa ở phòng ban mới không?Hậu tố '-ye' được thêm vào 'daire' để chỉ hướng. Trong trường hợp này, nó chỉ 'đến phòng ban'. 'y' là âm đệm để tránh hai nguyên âm gặp nhau. Hòa phối nguyên âm nhỏ: 'e' -> 'e' nên dùng '-e'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
