şube
[ˈʃube]
chi nhánh
Temel (A2)
Anlam "şube" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir kuruluşun veya şirketin daha küçük, bağımsız bir parçası veya ofisi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người hoặc tổ chức chính thức trực thuộc một cơ quan lớn hơn.
Örnekler (Ví dụ)
"Bankanın birçok şubesi var."
"Ngân hàng có nhiều chi nhánh."
"Yeni bir şube açmayı planlıyorlar."
"Họ đang lên kế hoạch mở một chi nhánh mới."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Şube' là một danh từ thông thường.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | şube |
Bu şube çok kalabalık.
(Chi nhánh này rất đông.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | şubeyi |
Yeni şubeyi ziyaret ettim.
(Tôi đã ghé thăm chi nhánh mới.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | şubeye |
Parayı şubeye yatırdım.
(Tôi đã gửi tiền vào chi nhánh.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | şubede |
Şubede bekliyorum.
(Tôi đang đợi ở chi nhánh.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | şubeden |
Parayı şubeden çektim.
(Tôi đã rút tiền từ chi nhánh.) |
| Plural (Çoğul) | şubeler |
Bütün şubeler kapalı.
(Tất cả các chi nhánh đều đóng cửa.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
