dava
/daˈva/
kiện tụng
Orta (B1)
Anlam "dava" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Hukuki bir anlaşmazlığı çözmek için mahkemeye başvurma süreci.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình thực hiện hành động pháp lý; kiện tụng.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirket, rakibine patent ihlali davası açtı."
"Công ty đã kiện đối thủ cạnh tranh vì vi phạm bằng sáng chế."
"Dava, uzun ve karmaşık bir süreç oldu."
"Vụ kiện là một quá trình dài và phức tạp."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến các hậu tố sở hữu và hậu tố cách khi sử dụng từ này trong các cấu trúc phức tạp hơn.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | dava |
Bu dava çok önemli.
(Vụ kiện này rất quan trọng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | davayı |
Davayı kaybettiler.
(Họ đã thua kiện.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | davaya |
Davaya itiraz ettiler.
(Họ đã phản đối vụ kiện.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | davada |
Davada yeni kanıtlar sunuldu.
(Bằng chứng mới đã được trình bày tại phiên tòa.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | davadan |
Davadan çekildiler.
(Họ đã rút khỏi vụ kiện.) |
| Plural (Çoğul) | davalar |
Bu davalar çok karmaşık.
(Những vụ kiện này rất phức tạp.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
