(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dayanarak
B1
Zarf-fiil (Gerund) B1 General

dayanarak

/dɑjɑnɑɾɑk/
dựa trên
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "dayanarak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeye veya bir bilgiye istinaden, ona göre hareket ederek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dựa trên, căn cứ vào, trên cơ sở

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu kararı verilere dayanarak aldık."

    "Chúng tôi đưa ra quyết định này dựa trên dữ liệu."

  • "Onun söylediklerine dayanarak hareket ettim."

    "Tôi hành động dựa trên những gì anh ấy nói."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

istinaden(dựa trên, căn cứ vào) temel alarak(lấy làm cơ sở)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Đây là một trạng từ (zarf-fiil) được hình thành từ động từ 'dayanmak' (dựa vào) bằng cách thêm hậu tố '-arak'. Zarf-fiil thường đứng trước động từ chính và bổ nghĩa cho động từ đó.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

adverbial participle

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) dayanarak
Delillere dayanarak karar verdiler.
(Họ đã đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) dayanarakı (hiếm dùng)
Bu kanıtı dayanarakı kimse göremedi.
(Không ai có thể thấy bằng chứng mà dựa vào đó.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) dayanaraka (hiếm dùng)
Gerçeklere dayanaraka doğru yolu bulabiliriz.
(Chúng ta có thể tìm thấy con đường đúng đắn bằng cách dựa vào sự thật.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) dayanarakta (hiếm dùng)
Olaylar dayanarakta bir sonuç çıkarmak zor.
(Rất khó để rút ra kết luận từ các sự kiện mà dựa vào đó.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) dayanaraktan (hiếm dùng)
Bu iddiayı dayanaraktan hiçbir şey elde edemeyiz.
(Chúng ta không thể đạt được gì bằng cách dựa vào tuyên bố này.)
Plural (Çoğul) dayanaraklar (không phổ biến)
Bu teoriler dayanaraklar üzerinde inşa edildi.
(Các lý thuyết này được xây dựng dựa trên những điều kiện tiên quyết.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Bilimsel araştırmalara dayanarak, bu ürünün etkili olduğunu söylüyoruz."
    Dựa trên các nghiên cứu khoa học, chúng tôi nói rằng sản phẩm này hiệu quả.
    Hậu tố '-a' được thêm vào 'dayanarak' để chỉ sự liên hệ hoặc căn cứ vào các nghiên cứu. 'Dayanarak' được chia theo cách này để kết nối nó với 'araştırmalara' (các nghiên cứu).
  • "İstatistiklere dayanarak, şirketin her yıl büyüdüğünü görüyoruz."
    Dựa trên số liệu thống kê, chúng ta thấy công ty phát triển hàng năm.
    Hậu tố '-a' được thêm vào 'dayanarak' để chỉ sự căn cứ vào 'İstatistiklere' (số liệu thống kê).
  • "Müşteri geri bildirimlerine dayanarak, hizmetlerimizi geliştiriyoruz."
    Dựa trên phản hồi của khách hàng, chúng tôi cải thiện dịch vụ của mình.
    Hậu tố '-a' được thêm vào 'dayanarak' để chỉ sự căn cứ vào 'Müşteri geri bildirimlerine' (phản hồi của khách hàng).
Thì Tương lai
  • "Bilimsel araştırmalara dayanarak, gelecek yıllarda iklim değişikliği daha da belirginleşecek."
    Dựa trên các nghiên cứu khoa học, biến đổi khí hậu sẽ trở nên rõ rệt hơn trong những năm tới.
    Hậu tố '-a' được thêm vào 'dayanarak' để nối nó với danh từ 'araştırmalara' (dựa trên cái gì). 'dayanarak' ở đây đóng vai trò như một trạng từ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ 'belirginleşecek'.
  • "Ekonomik verilere dayanarak, şirketimiz gelecek yıl daha fazla yatırım yapacak."
    Dựa trên các dữ liệu kinh tế, công ty của chúng tôi sẽ đầu tư nhiều hơn vào năm tới.
    Hậu tố '-a' được thêm vào 'dayanarak' để nối nó với danh từ 'verilere' (dựa trên cái gì). 'dayanarak' ở đây đóng vai trò như một trạng từ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ 'yapacak'.
  • "Müşteri geri bildirimlerine dayanarak, ürünümüzün yeni bir versiyonunu geliştireceğiz."
    Dựa trên phản hồi của khách hàng, chúng tôi sẽ phát triển một phiên bản mới của sản phẩm của mình.
    Hậu tố '-a' được thêm vào 'dayanarak' để nối nó với danh từ 'bildirimlerine' (dựa trên cái gì). 'dayanarak' ở đây đóng vai trò như một trạng từ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ 'geliştireceğiz'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)