(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hareket
A2
isim A2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Nghệ thuật, Y học

hareket

/haɾeket/
sự di chuyển
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hareket" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin yerini veya konumunu değiştirme eylemi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động thay đổi vị trí hoặc tư thế vật lý.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Trenin hareketiyle sarsıldık."

    "Chúng tôi bị rung lắc bởi sự di chuyển của tàu."

  • "Bu hareket, planın bir parçasıydı."

    "Sự di chuyển này là một phần của kế hoạch."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

devinim(sự vận động) kımıldama(sự cựa quậy)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi từ 'hareket' kết hợp với các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) hareket
Bu hareket çok hızlı.
(Hành động này rất nhanh.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) hareketi
Hareketi dikkatle izledim.
(Tôi đã theo dõi hành động đó một cách cẩn thận.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) harekete
Harekete geçmek için doğru zamanı bekliyoruz.
(Chúng tôi đang chờ thời điểm thích hợp để hành động.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) harekette
Harekette bir gariplik vardı.
(Có một điều kỳ lạ trong hành động đó.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) hareketten
Bu hareketten sonra her şey değişti.
(Mọi thứ đã thay đổi sau hành động này.)
Plural (Çoğul) hareketler
Onun hareketleri çok komikti.
(Những hành động của anh ấy rất hài hước.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể sai khiến
  • "Öğretmen, öğrencileri hareket ettirdi."
    Giáo viên đã làm cho các học sinh di chuyển.
    Hậu tố '-et' được thêm vào 'hareket' để tạo thành động từ 'hareket etmek' (di chuyển). Sau đó, '-tir' (từ '-dir') được thêm vào để tạo thể sai khiến, nghĩa là 'làm cho ai đó di chuyển'. Hậu tố '-di' là thì quá khứ.
  • "Antrenör, sporcuları daha hızlı hareket ettiriyor."
    Huấn luyện viên đang làm cho các vận động viên di chuyển nhanh hơn.
    Hậu tố '-et' được thêm vào 'hareket' để tạo thành động từ 'hareket etmek' (di chuyển). Sau đó, '-tir' (từ '-dir') được thêm vào để tạo thể sai khiến, nghĩa là 'làm cho ai đó di chuyển'. Hậu tố '-iyor' là thì hiện tại tiếp diễn.
  • "Müdür, güvenlik görevlilerini şüpheli kişiyi hareket ettirmelerini istedi."
    Giám đốc yêu cầu nhân viên an ninh làm cho người khả nghi di chuyển.
    Hậu tố '-et' được thêm vào 'hareket' để tạo thành động từ 'hareket etmek' (di chuyển). Sau đó, '-tir' (từ '-dir') được thêm vào để tạo thể sai khiến, nghĩa là 'làm cho ai đó di chuyển'. '-melerini' là dạng thức yêu cầu/mệnh lệnh.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Sözlerin bir harekettir."
    Lời nói của bạn là một chuyển động.
    Từ 'hareket' được thêm hậu tố định ngữ ngôi thứ ba số ít '-tir' (để nhấn mạnh hoặc khẳng định) để tạo thành câu danh từ. Nguyên âm cuối 'e' trong 'hareket' làm cho hậu tố là '-tir' theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (e -> i). 'T' ở cuối 'hareket' không biến đổi vì hậu tố bắt đầu bằng phụ âm ('t').
  • "Biz bu büyük değişimin hareketiyiz."
    Chúng tôi là phong trào của sự thay đổi lớn này.
    Từ 'hareket' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-i' (của 'değişim') do nguyên âm cuối 'e' trong 'hareket' theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ. 'T' ở cuối 'hareket' không biến đổi vì đây là một từ kháng âm (resistant consonant). Sau đó, âm đệm 'y' được thêm vào để nối với hậu tố định ngữ ngôi thứ nhất số nhiều '-iz'. Hậu tố '-iz' tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (i -> iz).
  • "Bu, büyük bir protesto hareketidir."
    Đây là một phong trào biểu tình lớn.
    Từ 'hareket' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-i' để tạo thành cụm danh từ 'protesto hareketi' (phong trào biểu tình). Nguyên âm cuối 'e' trong 'hareket' làm cho hậu tố sở hữu là '-i' theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ. 'T' ở cuối 'hareket' không biến đổi vì đây là một từ kháng âm. Sau đó, hậu tố định ngữ ngôi thứ ba số ít '-dir' được thêm vào để tạo thành câu danh từ. Nguyên âm cuối 'i' trong 'hareketi' làm cho hậu tố định ngữ là '-dir' theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)