(Vị trí top_banner)
Hình minh họa değersizlik
B2
İsim B2 Tâm lý học, Cảm xúc

değersizlik

/de.ɟeɾ.sizˈlic/
sự vô giá trị
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "değersizlik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Değersiz olma durumu; kendini yetersiz ve beklentileri karşılayamaz hissetme durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc cảm giác vô giá trị; niềm tin rằng bản thân không đủ năng lực và không đáp ứng được kỳ vọng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun değersizlik duygusu, çocukluk travmalarından kaynaklanıyor."

    "Cảm giác vô giá trị của anh ấy bắt nguồn từ những chấn thương thời thơ ấu."

  • "Değersizlik hissiyle başa çıkmak için profesyonel yardım almak önemlidir."

    "Việc tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp là rất quan trọng để đối phó với cảm giác vô giá trị."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

değerlilik(sự có giá trị) kıymetlilik(sự quý giá)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'e' và 'i' trong hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) değersizlik
Değersizlik hissi insanı mutsuz eder.
(Cảm giác vô giá trị khiến con người bất hạnh.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) değersizliği
Onun değersizliği kabullenmesi zordu.
(Cô ấy khó chấp nhận sự vô giá trị của mình.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) değersizliğe
Değersizliğe karşı mücadele etmek önemlidir.
(Điều quan trọng là phải đấu tranh chống lại cảm giác vô giá trị.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) değersizlikte
Değersizlikte boğulmak istemiyorum.
(Tôi không muốn chết chìm trong sự vô giá trị.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) değersizlikten
Değersizlikten kurtulmak için çabalıyorum.
(Tôi đang cố gắng thoát khỏi sự vô giá trị.)
Plural (Çoğul) değersizlikler
Değersizlikler hayatımızı zorlaştırır.
(Sự vô giá trị làm cho cuộc sống của chúng ta khó khăn hơn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)