değişmeyen
/deːiʃˈmejen/
không thay đổi
Orta (B1)
Anlam "değişmeyen" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Aynı kalan, değişime uğramayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
không thay đổi; giữ nguyên trạng thái
Örnekler (Ví dụ)
"Fiyatlar değişmeyen bir şekilde kaldı."
"Giá cả vẫn không thay đổi."
"Değişmeyen tek şey değişimdir."
"Điều duy nhất không thay đổi là sự thay đổi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố có thể thay đổi nguyên âm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
