sabit
[saːˈbit]
thiết bị cố định
Temel (A2)
Anlam "sabit" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yerinden oynamayan, değişmeyen, durağan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thể di chuyển được; cố định, tĩnh tại.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu masa duvara sabitlenmiş."
"Cái bàn này được cố định vào tường."
"Fiyatlar sabit kaldı."
"Giá cả vẫn không đổi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'sabit' là một tính từ, hòa hợp nguyên âm không áp dụng. Nó có thể được sử dụng để mô tả nhiều đối tượng và khái niệm khác nhau.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
