dehşet verici
[dehˈʃet veˈɾidʒi]
kinh hoàng
İyi (B2)
Anlam "dehşet verici" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Büyük bir korku veya dehşet uyandıran, çok korkunç.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ra nỗi sợ hãi lớn; cực kỳ đáng sợ.
Örnekler (Ví dụ)
"Geçirdiği dehşet verici kaza onu derinden etkiledi."
"Vụ tai nạn kinh hoàng mà anh ấy trải qua đã ảnh hưởng sâu sắc đến anh ấy."
"Filmdeki dehşet verici sahneler izleyicileri şoke etti."
"Những cảnh kinh hoàng trong phim đã gây sốc cho khán giả."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: Tính từ này thường được dùng để mô tả những sự kiện hoặc tình huống gây sốc và đáng sợ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | dehşet verici |
Dün gece dehşet verici bir film izledik.
(Tối qua chúng tôi đã xem một bộ phim kinh dị.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | dehşet vericiyi |
Polis, dehşet vericiyi yaratan suçluyu arıyor.
(Cảnh sát đang tìm kiếm tội phạm đã gây ra điều kinh hoàng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | dehşet vericiye |
Olay yerinde tanıklar dehşet vericiye benzer şeyler anlattılar.
(Tại hiện trường vụ án, các nhân chứng đã kể những điều tương tự như những điều kinh hoàng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | dehşet vericide |
Gazeteci, haberinde dehşet vericide gizli detaylar bulduğunu iddia etti.
(Nhà báo tuyên bố đã tìm thấy những chi tiết ẩn giấu trong sự kinh hoàng trong bản tin của mình.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | dehşet vericiden |
Bu travma, onu dehşet vericiden uzaklaştırdı.
(Chấn thương này đã khiến anh ấy rời xa điều kinh hoàng.) |
| Plural (Çoğul) | dehşet vericiler |
Dehşet vericiler her zaman ilgi çekmiştir.
(Những điều kinh hoàng luôn thu hút sự chú ý.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
