korkunç
/koɾˈkunt͡ʃ/
kinh khủng
Orta (B1)
Anlam "korkunç" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Çok kötü, dehşet verici, ürkütücü.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cực kỳ khó chịu hoặc tệ hại.
Örnekler (Ví dụ)
"Kaza korkunçtu."
"Vụ tai nạn thật kinh khủng."
"O filmin sonu çok korkunçtu."
"Cái kết của bộ phim đó rất kinh khủng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'u' trong hậu tố có thể biến đổi thành 'ü' tùy thuộc vào từ gốc. Ví dụ: 'durum korkunçtu' (tình hình thật kinh khủng).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha korkunç |
Bu film diğerinden daha korkunç.
(Bộ phim này đáng sợ hơn bộ phim kia.) |
| Superlative (En) | en korkunç |
Bu, gördüğüm en korkunç şeydi.
(Đây là điều đáng sợ nhất tôi từng thấy.) |
| Intensified (Pekiştirme) | korkop korkunç |
Hava korkop korkunç.
(Thời tiết vô cùng tồi tệ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
