dehşet
/dehˈʃet/
kinh hoàng
İyi (B2)
Anlam "dehşet" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Büyük korku, ürküntü, panik veya şok durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm thấy cực kỳ sốc, ghê tởm hoặc sợ hãi.
Örnekler (Ví dụ)
"Deprem sonrası yaşanan dehşeti asla unutmayacağım."
"Tôi sẽ không bao giờ quên sự kinh hoàng đã trải qua sau trận động đất."
"Kaza anında herkes büyük bir dehşet yaşadı."
"Mọi người đã trải qua một sự kinh hoàng lớn vào thời điểm xảy ra tai nạn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Depremin dehşeti hepimizi derinden etkiledi."Sự kinh hoàng của trận động đất đã ảnh hưởng sâu sắc đến tất cả chúng ta.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách) vào 'dehşet' để chỉ sự kinh hoàng CỦA trận động đất. Nguyên âm cuối của 'dehşet' là 'e', nên chọn '-i' theo hòa phối nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü -> i).
-
"O anki dehşetle ne yapacağımı bilemedim."Trong cơn kinh hoàng lúc đó, tôi đã không biết phải làm gì.Thêm hậu tố '-le' (cách công cụ) vào 'dehşet' để chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện hành động. 'Dehşet' kết thúc bằng phụ âm, nên thêm trực tiếp '-le' theo hòa phối nguyên âm lớn (e/i/ö/ü -> e).
-
"Filmi izlerken yüzümde dehşetten bir ifade oluştu."Khi xem phim, một biểu cảm kinh hoàng xuất hiện trên khuôn mặt tôi.Thêm hậu tố '-ten' (cách ly khai) vào 'dehşet' để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân. 'Dehşet' kết thúc bằng phụ âm, nên thêm trực tiếp '-ten' theo hòa phối nguyên âm lớn (e/i/ö/ü -> e).
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Deprem anında dehşete kapıldım."Tôi đã bị nhấn chìm trong nỗi kinh hoàng vào khoảnh khắc xảy ra động đất.Hậu tố '-e' được thêm vào 'dehşet' vì theo sau là động từ 'kapılmak' (bị nhấn chìm), chỉ hướng đến trạng thái kinh hoàng. Hòa âm nguyên âm: '-e' phù hợp với nguyên âm 'e' trong 'dehşet'.
-
"Savaşın dehşetine tanık oldular."Họ đã chứng kiến sự kinh hoàng của chiến tranh.Hậu tố '-e' được thêm vào 'dehşet' vì nó là đối tượng gián tiếp (indirect object) của động từ 'tanık olmak' (chứng kiến). Hòa âm nguyên âm: '-e' phù hợp với nguyên âm 'e' trong 'dehşet'.
-
"Olay yerindeki dehşete rağmen soğukkanlılığını korudu."Bất chấp sự kinh hoàng tại hiện trường, anh ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh.Hậu tố '-e' được thêm vào 'dehşet' vì nó liên quan đến một địa điểm cụ thể (olay yeri - hiện trường) và được sử dụng với 'rağmen' (bất chấp). Hòa âm nguyên âm: '-e' phù hợp với nguyên âm 'e' trong 'dehşet'.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Depremin dehşeti herkesi sarstı."Sự kinh hoàng của trận động đất đã làm rung chuyển tất cả mọi người.Thêm hậu tố '-i' (biến đổi từ '-i' thành '-i' do hòa âm nguyên âm loại nhỏ) vào 'dehşet' để tạo thành cụm danh từ xác định 'depremin dehşeti' (sự kinh hoàng của trận động đất).
-
"Savaşın dehşetinden kaçmak istiyorlar."Họ muốn trốn chạy khỏi sự kinh hoàng của chiến tranh.Thêm hậu tố '-i' (biến đổi từ '-i' thành '-i' do hòa âm nguyên âm loại nhỏ) và '-den' vào 'dehşet' để tạo thành cụm danh từ 'savaşın dehşetinden' (từ sự kinh hoàng của chiến tranh). '-den' biểu thị cách ly.
-
"O gece dehşet dolu anlar yaşadık."Đêm đó chúng tôi đã trải qua những khoảnh khắc kinh hoàng.Sử dụng dạng nguyên thể 'dehşet' trong cụm tính từ 'dehşet dolu anlar' (những khoảnh khắc đầy kinh hoàng). Ở đây, 'dehşet' đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho 'anlar'.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Yangın dehşetiyle insanlar sokaklara döküldü."Mọi người đổ xô ra đường vì kinh hoàng vụ hỏa hoạn.Thêm hậu tố '-iyle' (với, bởi vì) vào 'dehşet' để diễn tả nguyên nhân, được điều chỉnh thành 'dehşetiyle' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm và thêm 'y' làm âm đệm.
-
"Depremin dehşetini hala unutamıyorum."Tôi vẫn không thể quên được sự kinh hoàng của trận động đất.Thêm hậu tố '-i' (đối cách xác định) vào 'dehşet' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động, được điều chỉnh thành 'dehşetini' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm và thêm 'n' làm âm đệm.
-
"O kazada dehşetten donakaldım."Tôi đã chết lặng vì kinh hoàng trong vụ tai nạn đó.Thêm hậu tố '-ten' (từ, bởi) vào 'dehşet' để diễn tả nguyên nhân, được giữ nguyên là 'dehşetten' do hậu tố bắt đầu bằng phụ âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
