den
/den/
từ
Başlangıç (A1)
Anlam "den" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İçinden; bir şeyin kaynağını veya kökenini ifade eder.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Từ bên trong; diễn tả nguồn gốc hoặc xuất xứ.
Örnekler (Ví dụ)
"Türkiye'den geliyorum."
"Tôi đến từ Thổ Nhĩ Kỳ."
"Bu hediye annemden."
"Món quà này là từ mẹ tôi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
‘den’/‘dan’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ. Tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm hai chiều (two-way vowel harmony): 'e' sau 'e, i, ö, ü' và 'a' sau 'a, ı, o, u'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
