denetlenmeyen
/de.net.lenˈme.jen/
không được quản lý
İyi (B2)
Anlam "denetlenmeyen" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Denetlenmeyen, kontrol edilmeyen veya gözetilmeyen; rehberlik veya yönlendirme olmadan kendi kendine çalışmaya bırakılan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được quản lý, kiểm soát hoặc giám sát; để tự vận hành mà không có hướng dẫn hoặc chỉ đạo.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu proje, denetlenmeyen bir şekilde ilerlediği için başarısız oldu."
"Dự án này đã thất bại vì nó tiến triển một cách không được kiểm soát."
"Denetlenmeyen göç, birçok sosyal soruna yol açabilir."
"Di cư không được kiểm soát có thể dẫn đến nhiều vấn đề xã hội."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'denetlenmeyen' là dạng tính từ được hình thành từ động từ 'denetlemek' (kiểm soát) bằng cách thêm hậu tố '-me' (phủ định) và '-yen' (tính từ).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | denetlenmeyen |
Denetlenmeyen şirketler riskli olabilir.
(Các công ty không được kiểm soát có thể rủi ro.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | denetlenmeyeni |
Denetlenmeyeni bulmak zor değil.
(Không khó để tìm ra cái không được kiểm soát.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | denetlenmeyene |
Denetlenmeyene güvenmek doğru olmaz.
(Sẽ không đúng khi tin tưởng vào thứ không được kiểm soát.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | denetlenmeyende |
Denetlenmeyende bir sorun var.
(Có một vấn đề với cái không được kiểm soát.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | denetlenmeyenden |
Denetlenmeyenden uzak durmak gerekir.
(Cần tránh xa cái không được kiểm soát.) |
| Plural (Çoğul) | denetlenmeyenler |
Denetlenmeyenler arasında birçok riskli şirket var.
(Trong số những cái không được kiểm soát, có nhiều công ty rủi ro.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
