kontrolsüz
/kon.tɾolˈsʏz/
phát triển không kiểm soát
İyi (B2)
Anlam "kontrolsüz" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Sınırlandırılmamış, denetlenmeyen, dizginlenemeyen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không bị giới hạn hoặc kiểm soát; tự do, không kiềm chế.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirketin kontrolsüz büyümesi, mali sorunlara yol açtı."
"Sự phát triển không kiểm soát của công ty đã dẫn đến các vấn đề tài chính."
"Kontrolsüz öfkesi yüzünden birçok arkadaşını kaybetti."
"Anh ấy đã mất nhiều bạn bè vì cơn giận không kiểm soát của mình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) trong các hậu tố có thể thêm vào từ này. Ví dụ: 'kontrolsüzce' (một cách không kiểm soát).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Kontrolsüzlük devam ederse, şirket iflas edebilir."Nếu sự thiếu kiểm soát tiếp diễn, công ty có thể phá sản.Thêm hậu tố '-lük' để tạo danh từ trừu tượng từ 'kontrolsüz'. Vì từ 'kontrolsüz' kết thúc bằng phụ âm, hậu tố được thêm trực tiếp. Hậu tố '-lük' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (e-i-ö-ü -> ü).
-
"Kontrolsüzlüğü fark ederse, durumu düzeltmek için harekete geçecektir."Nếu anh ấy nhận ra sự thiếu kiểm soát, anh ấy sẽ hành động để cải thiện tình hình.Thêm hậu tố '-lüğü' (đối cách) để chỉ đối tượng của hành động 'fark ederse' (nhận ra). Do 'kontrolsüzlük' kết thúc bằng phụ âm 'k', và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, 'k' biến đổi thành 'ğ'. Hậu tố '-lüğü' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (e-i-ö-ü -> ü).
-
"Kontrolsüzlüğün sonuçlarını önceden görseydi, daha dikkatli olurdu."Nếu anh ấy thấy trước hậu quả của việc thiếu kiểm soát, anh ấy đã cẩn thận hơn.Thêm hậu tố '-lüğün' (sở hữu) để chỉ 'kết quả của việc thiếu kiểm soát'. Vì 'kontrolsüzlük' kết thúc bằng phụ âm, 'n' được thêm trực tiếp. Hậu tố '-lüğün' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (e-i-ö-ü -> ü).
Thể bị động
-
"Proje, yeterli planlama yapılmadığı için kontrolsüzce yönetildi."Vì không có đủ kế hoạch, dự án đã được quản lý một cách không kiểm soát.Từ 'kontrolsüz' (không kiểm soát, dạng danh từ/tính từ) đã được biến đổi bằng cách thêm hậu tố trạng từ '-ce' để tạo thành 'kontrolsüzce' (một cách không kiểm soát), phù hợp với nguyên âm cuối 'ü' của từ gốc theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ. Động từ 'yönetmek' (quản lý) được chia ở thể bị động là 'yönetildi' (đã được quản lý).
-
"Şirketin kaynakları, sorumsuz bir şekilde kontrolsüzce harcandı."Các nguồn lực của công ty đã bị chi tiêu một cách không kiểm soát và vô trách nhiệm.Từ 'kontrolsüz' đã được thêm hậu tố trạng từ '-ce' để tạo thành 'kontrolsüzce' (một cách không kiểm soát), tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ với nguyên âm cuối 'ü'. Động từ 'harcamak' (chi tiêu) được chia ở thể bị động là 'harcandı' (đã bị chi tiêu).
-
"Kritik kararlar, herhangi bir danışma olmadan kontrolsüzce alındı."Các quyết định quan trọng đã được đưa ra một cách không kiểm soát mà không có bất kỳ sự tham vấn nào.Từ 'kontrolsüz' đã được thêm hậu tố trạng từ '-ce' để tạo thành 'kontrolsüzce' (một cách không kiểm soát), do nguyên âm cuối 'ü' phù hợp với quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ. Động từ 'almak' (lấy/đưa ra) được chia ở thể bị động là 'alındı' (đã được đưa ra).
Cấu trúc Có và Không có
-
"Bu şehirde kontrolsüzlüğün yarattığı bir trafik sorunu var."Ở thành phố này có một vấn đề giao thông do sự mất kiểm soát gây ra.Hậu tố '-lüğün' được thêm vào 'kontrolsüz' để biến nó thành một danh từ chỉ sự trừu tượng (abstract noun) và sau đó được chia ở dạng sở hữu cách (genitive case) để chỉ rõ nguồn gốc của vấn đề.
-
"Okulda kontrolsüz davranışlara karşı sıfır tolerans politikası var."Ở trường có chính sách không khoan nhượng đối với các hành vi thiếu kiểm soát.Hậu tố '-süz' đã được thêm vào từ 'kontrol' tạo thành 'kontrolsüz' mang nghĩa là 'thiếu kiểm soát'. Sau đó, hậu tố '-lara' được thêm vào để chỉ số nhiều và dạng gián tiếp (dative case), biểu thị đối tượng của hành vi được nhắm đến.
-
"Kontrolsüz harcamaların aile bütçesi üzerinde olumsuz etkisi yok mu?"Việc chi tiêu không kiểm soát không có tác động tiêu cực đến ngân sách gia đình sao?Từ 'kontrolsüz' ở đây được sử dụng trực tiếp, không thêm hậu tố sở hữu, đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'harcamaların' (chi tiêu). Hậu tố '-ların' được thêm vào 'harcama' để biến nó thành số nhiều và ở dạng sở hữu (genitive case).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
