gözetimsiz
[ɡø.ze.timˈsiz]
không có tính giám sát
Orta (B1)
Anlam "gözetimsiz" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Gözetimi olmayan, denetimsiz, kontrolsüz.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có hoặc không liên quan đến trách nhiệm giám sát; không liên quan đến hành động giám sát.
Örnekler (Ví dụ)
"Gözetimsiz bırakılan çocuklar tehlikeli durumlara düşebilir."
"Những đứa trẻ bị bỏ mặc không có sự giám sát có thể rơi vào những tình huống nguy hiểm."
"Bu makine gözetimsiz çalışabilir."
"Cái máy này có thể hoạt động mà không cần giám sát."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm: 'gözetimsiz' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e-i-e-i). Hậu tố '-siz' mang nghĩa phủ định, tương đương 'không có' trong tiếng Việt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
