(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deneyim
B1
isim B1 Đời sống hàng ngày

deneyim

/de.ne.ˈjim/
kinh nghiệm
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "deneyim" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi yaparak, görerek veya hissederek elde edilen bilgi veya beceri.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự từng trải, kinh nghiệm; kiến thức hoặc kỹ năng thu được từ việc làm, thấy hoặc cảm nhận một điều gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu işte hiçbir deneyimim yok."

    "Tôi không có kinh nghiệm nào trong công việc này."

  • "Deneyimler insanı olgunlaştırır."

    "Kinh nghiệm làm cho con người trưởng thành."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

tecrübe(kinh nghiệm) yaşam bilgisi(kiến thức sống)

Zıt Anlamlılar

acemilik(sự thiếu kinh nghiệm)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ 'deneyim'. Ví dụ: 'deneyimim' (kinh nghiệm của tôi).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) deneyim
Bu benim ilk deneyimim.
(Đây là kinh nghiệm đầu tiên của tôi.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) deneyimi
Bu deneyimi asla unutmayacağım.
(Tôi sẽ không bao giờ quên kinh nghiệm này.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) deneyime
Yeni bir deneyime açığım.
(Tôi sẵn sàng đón nhận một kinh nghiệm mới.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) deneyiminde
Bu deneyimde çok şey öğrendim.
(Tôi đã học được rất nhiều điều từ kinh nghiệm này.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) deneyimden
Bu deneyimden sonra daha güçlüyüm.
(Tôi mạnh mẽ hơn sau kinh nghiệm này.)
Plural (Çoğul) deneyimler
Hayatta birçok deneyim yaşadım.
(Tôi đã trải qua rất nhiều kinh nghiệm trong cuộc sống.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Bu şirketteki deneyimi çok değerli buluyorum."
    Tôi thấy kinh nghiệm ở công ty này rất quý giá.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'deneyim' để xác định đối tượng trực tiếp của động từ 'buluyorum' (tìm thấy/thấy). Hòa phối nguyên âm lớn: 'i' -> 'i'.
  • "Onun deneyimini dinlemek bana ilham verdi."
    Lắng nghe kinh nghiệm của anh ấy đã truyền cảm hứng cho tôi.
    Thêm hậu tố '-ini' vào 'deneyim' để chỉ tân ngữ xác định, sở hữu cách. Âm đệm 'n' được thêm vào giữa hai nguyên âm. Hòa phối nguyên âm nhỏ: 'i' -> 'i'.
  • "Yeni bir işe başlamadan önce, bu alandaki deneyimini gözden geçirdi."
    Trước khi bắt đầu một công việc mới, cô ấy đã xem xét lại kinh nghiệm của mình trong lĩnh vực này.
    Thêm hậu tố '-ini' vào 'deneyim' để chỉ tân ngữ xác định. Âm đệm 'n' được thêm vào giữa hai nguyên âm. Hòa phối nguyên âm nhỏ: 'i' -> 'i'.
Giới từ (Hậu từ)
  • "Bu projede edindiğim deneyim sayesinde, benzer görevleri daha hızlı tamamlayabilirim."
    Nhờ kinh nghiệm tôi có được trong dự án này, tôi có thể hoàn thành các nhiệm vụ tương tự nhanh hơn.
    Thêm hậu tố '-im' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít - benim deneyimim) vào 'deneyim' để chỉ 'kinh nghiệm của tôi'. Sau đó thêm hậu tố '-i' (đối cách - belirtme hal eki) vì 'deneyimim' là tân ngữ xác định của động từ 'sayesinde'.
  • "Yaşlı kadın, savaş deneyimlerinden dolayı travma yaşamıştı."
    Người phụ nữ lớn tuổi đã bị sang chấn do những kinh nghiệm chiến tranh của bà ấy.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'deneyim' để chỉ nhiều kinh nghiệm. Sau đó thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít - onun deneyimleri) để chỉ 'những kinh nghiệm của bà ấy'. Tiếp theo thêm hậu tố '-nden' (ablative case) sau 'deneyimleri' để thể hiện ý 'do'.
  • "Yeni bir dil öğrenmek, hayata bakış açınızı değiştiren önemli bir deneyimdir."
    Học một ngôn ngữ mới là một trải nghiệm quan trọng thay đổi quan điểm của bạn về cuộc sống.
    Từ 'deneyim' ở dạng nguyên thể (không thêm hậu tố) và đóng vai trò là bổ ngữ cho danh từ 'bir deneyimdir'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)