(Vị trí top_banner)
Hình minh họa beceri
B1
isim B1 Chung

beceri

[beˈdʒeɾi]
sự khéo léo
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "beceri" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir işi ustalıkla ve çabuk yapabilme yeteneği, maharet.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự khéo léo, sự nhanh nhẹn, sự tài giỏi trong các động tác, đặc biệt là của đôi tay; sự thuần thục.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Piyano çalma becerisi yıllar içinde gelişti."

    "Kỹ năng chơi piano của anh ấy đã phát triển qua nhiều năm."

  • "Bu iş, özel bir beceri gerektiriyor."

    "Công việc này đòi hỏi một kỹ năng đặc biệt."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yetenek(khả năng, tài năng) maheret(sự khéo léo, tài nghệ)

Zıt Anlamlılar

acemilik(sự vụng về, thiếu kinh nghiệm)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Onun bu konuya olan becerisine hayran kaldım."
    Tôi đã rất ngưỡng mộ kỹ năng của anh ấy về chủ đề này.
    Hậu tố '-sine' được thêm vào 'beceri' để chỉ sự sở hữu (kỹ năng của anh ấy) và sau đó '-e' (hướng cách) để chỉ hướng đến (đối với chủ đề).
  • "Şirket, çalışanlarının becerilerine yatırım yapıyor."
    Công ty đang đầu tư vào kỹ năng của nhân viên.
    Hậu tố '-leri' được thêm vào 'beceri' để chỉ số nhiều (kỹ năng của nhân viên), '-ne' (âm đệm 'n') và '-e' (hướng cách) để chỉ hướng đến (vào kỹ năng).
  • "Bu işe başlamadan önce, becerilerinize güvenmelisiniz."
    Trước khi bắt đầu công việc này, bạn phải tin tưởng vào kỹ năng của mình.
    Hậu tố '-leri' được thêm vào 'beceri' để chỉ số nhiều (kỹ năng của bạn), '-ni' (âm đệm 'n') và '-ze' (sở hữu cách + hướng cách) để chỉ hướng đến (vào kỹ năng của bạn).
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Onun bu işteki becerisi şaşırtıcıydı. Becerisiyle herkesi etkileyen bir çalışandı."
    Kỹ năng của anh ấy trong công việc này thật đáng kinh ngạc. Anh ấy là một nhân viên gây ấn tượng với mọi người bằng kỹ năng của mình.
    Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) và '-yle' (cách công cụ) vào 'beceri' để thể hiện 'kỹ năng của anh ấy' và 'bằng kỹ năng của anh ấy'. Do 'i' là nguyên âm, âm đệm 'y' được thêm vào trước '-le' để tránh hai nguyên âm cạnh nhau.
  • "Becerikli insanlar her zaman aranılan elemanlardır. Becerikli olmak, hayatta daha başarılı olmanı sağlar."
    Những người có kỹ năng luôn là những nhân viên được săn đón. Có kỹ năng giúp bạn thành công hơn trong cuộc sống.
    Thêm hậu tố '-li' (có/sở hữu) vào 'beceri' để tạo thành 'becerikli' (có kỹ năng). Tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "Beceriksiz olduğunu düşünenler bile, azimle çalışarak becerilerini geliştirebilirler. Beceriksiz insanlar değildir, sadece henüz yeterince pratik yapmamış insanlardır."
    Ngay cả những người nghĩ rằng mình không có kỹ năng cũng có thể phát triển kỹ năng của mình bằng cách chăm chỉ làm việc. Không có người vô dụng, chỉ có những người chưa thực hành đủ.
    Thêm hậu tố '-siz' (không có) vào 'beceri' để tạo thành 'beceriksiz' (không có kỹ năng). Tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ. Chữ 'k' trong hậu tố '-siz' không biến đổi vì âm cuối của gốc từ 'beceri' là 'i' (nguyên âm).
(Vị trí vocab_tab4_inline)