(Vị trí top_banner)
Hình minh họa derinden
B2
Zarf B2 Tổng quát

derinden

[deɾinden]
một cách sâu sắc hơn
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "derinden" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Derin bir şekilde, yoğun bir biçimde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách thể hiện sự sắc sảo hoặc nghiêm trọng; một cách dữ dội.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu konuyu derinden incelemeliyiz."

    "Chúng ta nên xem xét vấn đề này một cách sâu sắc hơn."

  • "Onun sözleri beni derinden etkiledi."

    "Lời nói của anh ấy đã ảnh hưởng đến tôi một cách sâu sắc."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

yüzeysel olarak(một cách hời hợt)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'derin' (sâu) là tính từ; '-den' là hậu tố Ablative (chỉ nguồn gốc, xuất xứ, hoặc 'từ'). Trong trường hợp này, nó biến tính từ thành trạng từ, mang nghĩa 'một cách sâu sắc'. Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi sử dụng các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)