(Vị trí top_banner)
Hình minh họa şiddetle
B2
Zarf B2 General

şiddetle

/ʃidˈdet.le/
dữ dội
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "şiddetle" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Şiddetli bir şekilde; büyük bir yoğunluk veya güçle.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách dữ dội; với cường độ hoặc sức mạnh lớn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Fırtına şiddetle esiyordu."

    "Cơn bão đang thổi dữ dội."

  • "O, eleştirilere şiddetle karşı çıktı."

    "Anh ấy đã phản đối những lời chỉ trích một cách dữ dội."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

adverb

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) şiddetle
Yağmur şiddetle yağıyor.
(Trời mưa rất dữ dội.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) şiddetle (Không biến cách)
Bu konuyu şiddetle ele aldılar.
(Họ đã giải quyết vấn đề này một cách quyết liệt.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) şiddetle (Không biến cách)
Hükümet şiddetle karşı çıktı.
(Chính phủ đã phản đối kịch liệt.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) şiddetle (Không biến cách)
Şiddetle savundular.
(Họ bảo vệ một cách mạnh mẽ.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) şiddetle (Không biến cách)
Şiddetle etkilendim.
(Tôi đã bị ảnh hưởng sâu sắc.)
Plural (Çoğul) şiddetle (Không biến cách)
Bu kelime cümle içinde şiddetle kullanılmaz.
(Từ này không được sử dụng nhiều trong câu.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)