(Vị trí top_banner)
Hình minh họa derli toplu
B1
sıfat B1 Tổng quát

derli toplu

[deɾˈli topˈlu]
tươm tất
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "derli toplu" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Düzgün, tertipli ve düzenli bir şekilde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể chấp nhận được, tươm tất, chỉnh tề, đủ tốt để xuất hiện trước công chúng hoặc được trình bày.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Odasını her zaman derli toplu tutar."

    "Cô ấy luôn giữ phòng của mình ngăn nắp."

  • "Derli toplu bir sunum yapmanız gerekiyor."

    "Bạn cần phải có một bài thuyết trình tươm tất."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

düzenli(gọn gàng, ngăn nắp) tertipli(ngăn nắp, có trật tự)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này. 'Derli toplu' là một cụm tính từ cố định.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)