(Vị trí top_banner)
Hình minh họa düzenli
A2
Sıfat A2 Chung

düzenli

/dyzenˈli/
gọn gàng
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "düzenli" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Tertipli, intizamlı, kurallara uygun.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách gọn gàng; ngăn nắp và có trật tự.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Odasını her zaman düzenli tutar."

    "Anh ấy luôn giữ phòng của mình gọn gàng."

  • "Düzenli bir hayatı var."

    "Cô ấy có một cuộc sống ngăn nắp."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

tertipli(gọn gàng, ngăn nắp) intizamlı(trật tự, có kỷ luật)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ 'düzenli' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm. Ví dụ, 'düzenli bir oda' (một căn phòng gọn gàng).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)