dijital
[diʒiˈtal]
kỹ thuật số
Orta (B1)
Anlam "dijital" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
sayısal olarak ifade edilen veya sayısal teknoloji kullanan
Ý nghĩa trong tiếng Việt
liên quan đến hoặc sử dụng các tín hiệu hoặc thông tin được biểu diễn bằng các giá trị rời rạc, đặc biệt là các số nhị phân.
Örnekler (Ví dụ)
"Dijital çağda yaşıyoruz."
"Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên số."
"Bu fotoğraf makinesi dijitaldir."
"Máy ảnh này là máy ảnh kỹ thuật số."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) đặc biệt trong trường hợp này. Từ này thường được sử dụng để mô tả công nghệ và thiết bị.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha dijital |
Bu yeni televizyon daha dijital.
(Cái TV mới này kỹ thuật số hơn.) |
| Superlative (En) | en dijital |
Bu, piyasadaki en dijital cihaz.
(Đây là thiết bị kỹ thuật số nhất trên thị trường.) |
| Intensified (Pekiştirme) | (Dạng nhấn mạnh) |
Không có dạng nhấn mạnh tự nhiên cho 'dijital'.
(Không có dạng nhấn mạnh tự nhiên cho 'dijital'.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
