(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dikilmiş
B1
Sıfat (Adjective) B1 Thủ công, May mặc

dikilmiş

/di.ˈcil.miʃ/
đã may
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "dikilmiş" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

'dikmek' fiilinin geçmiş zaman sıfat-fiili. Dikilmiş olan, dikişi yapılmış.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của 'sew': đã được may, khâu, gắn chặt hoặc nối lại bằng các mũi khâu.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu elbise terzi tarafından dikilmiş."

    "Chiếc váy này được may bởi thợ may."

  • "Bahçeye yeni fidanlar dikilmiş."

    "Những cây non mới đã được trồng trong vườn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

dikişli(Đã được may, có đường may)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi 'dikmek' kết hợp với các hậu tố khác nhau. Ví dụ: 'diktirmek' (cho may), 'dikilmek' (được may).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Dolapta birçok dikilmiş elbiseler var."
    Trong tủ có rất nhiều quần áo đã được may.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào 'dikilmiş elbiseler' để biểu thị số nhiều của 'elbiseler' (quần áo). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
  • "Pazarda dikilmiş çiçekler satılıyor."
    Những bông hoa đã được cắm đang được bán ở chợ.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào 'çiçekler' để biểu thị số nhiều của 'çiçek' (hoa). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e -> e) được tuân thủ.
  • "Annem dikilmiş perdelerden çok memnun kaldı."
    Mẹ tôi rất hài lòng với những chiếc rèm đã được may.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào 'perdeler' để biểu thị số nhiều của 'perde' (rèm). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e -> e) được tuân thủ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)