direnç
[diˈrentʃ]
sự kháng cự
Orta (B1)
Anlam "direnç" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeye karşı koyma, karşı durma eylemi veya yeteneği.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
sự chống lại, sự kháng cự, sự phản kháng
Örnekler (Ví dụ)
"Halkın direnci sayesinde darbe girişimi engellendi."
"Nhờ sự kháng cự của người dân, cuộc đảo chính đã bị ngăn chặn."
"Vücudun enfeksiyona karşı direnci azaldı."
"Sức đề kháng của cơ thể đối với nhiễm trùng đã giảm."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi từ này được sử dụng với các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | direnç |
Bu direnç çok yüksek.
(Điện trở này rất cao.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | direnci |
Devredeki direnci ölçtüm.
(Tôi đã đo điện trở trong mạch.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | dirence |
Bu devrede dirence ihtiyaç var.
(Cần có điện trở trong mạch này.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | dirençte |
Bu dirençte bir sorun var.
(Có một vấn đề với điện trở này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | dirençten |
Bu devre dirençten yapılmıştır.
(Mạch này được làm từ điện trở.) |
| Plural (Çoğul) | dirençler |
Bu kutuda birçok dirençler var.
(Có rất nhiều điện trở trong hộp này.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu mệnh lệnh
-
"Zorluklara karşı direncinizi artırın!"Hãy tăng cường khả năng chống lại những khó khăn của bạn!Hậu tố '-inizi' được thêm vào 'direnç' để tạo tân ngữ xác định (definite accusative) cho ngôi thứ hai số nhiều (các bạn). Nguyên âm cuối của 'direnç' là 'e' nên chọn 'i' theo hòa phối nguyên âm nhỏ. Âm đệm 'n' được thêm vào để tránh hai nguyên âm cạnh nhau.
-
"Haksızlığa direnci asla bırakma!"Đừng bao giờ từ bỏ sự phản kháng trước sự bất công!Hậu tố '-i' được thêm vào 'direnç' để tạo tân ngữ xác định (definite accusative) cho sự phản kháng. Nguyên âm cuối của 'direnç' là 'e' nên chọn 'i' theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
-
"Başarı için direnç göster!"Hãy thể hiện sự kiên trì để thành công!Trong câu này, 'direnç göster' là một cụm động từ có nghĩa là 'thể hiện sự kiên trì'. Từ 'direnç' không được chia ở đây, mà được sử dụng như một danh từ trong cụm động từ. Mệnh lệnh là 'göster' (hãy thể hiện).
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Keşke bu projeye daha fazla direnç gösterebilseydik."Ước gì chúng ta có thể thể hiện sự kháng cự mạnh mẽ hơn đối với dự án này.Hậu tố '-e' được thêm vào sau gốc 'direnç' (direnç+e) để tạo thành động từ 'direnmek' (kháng cự). Sau đó, '-seydik' (İstek Kipi ngôi thứ nhất số nhiều) được thêm vào để diễn tả mong ước/giả định trong quá khứ.
-
"Umarım direnciniz kırılmaz ve hedeflerinize ulaşırsınız."Tôi hy vọng sự kiên trì của bạn sẽ không bị khuất phục và bạn sẽ đạt được mục tiêu của mình.Hậu tố '-iniz' (hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số ít) được thêm vào 'direnç' (direnç+iniz) để chỉ 'sự kiên trì của bạn'. Không có biến âm phụ âm vì 'ç' vẫn là 'ç' khi đi với hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm. 'Umarım' (Tôi hy vọng) diễn tả 'İstek Kipi' (Thể giả định).
-
"Direnci artırmak için yeni stratejiler geliştirmeliyiz."Chúng ta nên phát triển các chiến lược mới để tăng cường sức kháng cự.Hậu tố '-i' được thêm vào 'direnç' (direnç+i) để tạo thành tân ngữ xác định (Belirtili Nesne). Âm 'i' tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ (i). 'Artırmak' (tăng cường) cho thấy mục đích mong muốn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
