(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dış
A1
adjective A1 Tổng quát

dış

/dɯʃ/
bên ngoài
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "dış" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin yüzeyinde veya sınırlarının ötesinde bulunan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nằm ở hoặc hướng về phía bên ngoài.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Dış kapı kilitliydi."

    "Cửa ngoài đã bị khóa."

  • "Dışarıda hava çok soğuk."

    "Thời tiết bên ngoài rất lạnh."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Từ này có thể được sử dụng như một danh từ hoặc tính từ. Lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) dış
Dış hava bugün çok soğuk.
(Thời tiết bên ngoài hôm nay rất lạnh.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) dışı
Binanın dışını boyadılar.
(Họ đã sơn bên ngoài tòa nhà.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) dışa
Dışa dönük bir kişiliği var.
(Anh ấy có một tính cách hướng ngoại.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) dışta
Dışta bekleyenler içeri alındı.
(Những người đang đợi bên ngoài đã được đưa vào trong.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) dıştan
Dıştan bakıldığında her şey normal görünüyor.
(Nhìn từ bên ngoài, mọi thứ có vẻ bình thường.)
Plural (Çoğul) dışlar
Dışlar, içleri yansıtır.
(Vẻ ngoài phản ánh nội tâm.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Her sabah evden dışarı çıkarım."
    Tôi ra khỏi nhà mỗi sáng.
    Thêm hậu tố '-arı' vào 'dış' (dış + -arı) để tạo thành động từ 'dışarı çıkmak' (ra ngoài). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: 'a' -> 'a'. Geniş Zaman ngôi thứ nhất số ít (Ben).
  • "Kediler genellikle geceleri dışarıda dolaşırlar."
    Mèo thường đi lang thang bên ngoài vào ban đêm.
    Thêm hậu tố '-arı' vào 'dış' (dış + -arı) để tạo thành trạng từ 'dışarıda' (bên ngoài). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: 'a' -> 'a'. Geniş Zaman ngôi thứ ba số nhiều (Onlar).
  • "Yaz aylarında insanlar daha sık dışarıya seyahat ederler."
    Vào mùa hè, mọi người đi du lịch nước ngoài thường xuyên hơn.
    Thêm hậu tố '-arı' và '-ya' vào 'dış' (dış + -arı + -ya) để tạo thành trạng từ 'dışarıya' (ra nước ngoài - chỉ phương hướng). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: 'a' -> 'a'. 'y' là âm đệm (buffer letter). Geniş Zaman ngôi thứ ba số nhiều (Onlar).
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Dışarı çıkınca hava çok soğuktu."
    Ngay khi ra ngoài, thời tiết rất lạnh.
    Thêm hậu tố '-arı' vào 'dış' để tạo thành 'dışarı', một trạng từ chỉ vị trí (ngoài). '-Ince' là hậu tố của zarf-fiil chỉ thời gian, có nghĩa là 'ngay khi'.
  • "Dışına bakınca evin çok eski olduğunu anladım."
    Ngay khi nhìn vào bên ngoài, tôi nhận ra ngôi nhà rất cũ.
    Thêm hậu tố '-ına' vào 'dış' để tạo thành 'dışına', có nghĩa là 'vào bên ngoài'. Nguyên âm '-ı-' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn. '-Ince' là hậu tố của zarf-fiil chỉ thời gian, có nghĩa là 'ngay khi'.
  • "Dışından süslenince daha güzel görünüyor."
    Ngay khi được trang trí bên ngoài, nó trông đẹp hơn.
    Thêm hậu tố '-ından' vào 'dış' để tạo thành 'dışından', có nghĩa là 'từ bên ngoài' hoặc 'bề ngoài'. '-Ince' là hậu tố của zarf-fiil chỉ thời gian, có nghĩa là 'ngay khi'.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Dışarıdaki sesler çok yüksek."
    Những âm thanh bên ngoài rất ồn ào.
    Thêm hậu tố '-arı' vào 'dış' để tạo thành trạng từ chỉ nơi chốn 'dışarı', sau đó thêm '-daki' để biến cụm từ thành tính từ bổ nghĩa cho 'sesler'.
  • "Bu kutunun dış yüzeyleri pürüzlü."
    Các bề mặt bên ngoài của cái hộp này thì xù xì.
    Thêm hậu tố '-ı' vào 'dış' để tạo thành 'dışı' (bề mặt bên ngoài), sau đó thêm '-lar' để tạo thành số nhiều 'dış yüzeyleri'.
  • "Ülkenin dış ilişkileri giderek gelişiyor."
    Các mối quan hệ đối ngoại của đất nước ngày càng phát triển.
    Thêm hậu tố '-ı' vào 'dış' để tạo thành 'dışı' (bên ngoài), sau đó ghép với 'ilişkiler' (các mối quan hệ) để tạo thành 'dış ilişkiler' (các mối quan hệ đối ngoại).
Thể phản thân
  • "Sürekli eleştirilere maruz kaldığı için, kendisini sosyal çevresinden dışlandı hissetti."
    Vì liên tục phải chịu những lời chỉ trích, anh ấy cảm thấy mình bị loại khỏi môi trường xã hội.
    Trong ví dụ này, từ "dış" (danh từ) được biến đổi thành động từ "dışlamak" (nghĩa: loại trừ, tẩy chay) bằng cách thêm hậu tố động từ hóa "-la". Sau đó, hậu tố "-n" (là dấu hiệu của thể phản thân hoặc bị động - Dönüşlü Çatı) được thêm vào "dışla-" để tạo thành "dışlanmak". "Dışlandı" ở đây là dạng thì quá khứ của "dışlanmak", thể hiện cảm giác tự loại trừ bản thân hoặc bị loại trừ của chủ thể. Về hòa phối nguyên âm, nguyên âm 'a' trong 'dışla' khiến hậu tố '-(I)n' được biến đổi thành '-ın', tạo thành 'dışlan'.
  • "Toplumun beklentilerinden sıkılan genç, kendini kasıtlı olarak her türlü sosyal aktivitenin dışında bırakarak dışlandı."
    Chán nản với những kỳ vọng của xã hội, người trẻ đó đã cố ý tự tách mình ra khỏi mọi hoạt động xã hội và tự loại trừ bản thân.
    Tương tự như ví dụ trên, từ "dış" (danh từ) được thêm hậu tố "-la" để tạo thành động từ "dışlamak". Tiếp theo, hậu tố "-n" (thể phản thân - Dönüşlü Çatı) được gắn vào, tạo thành "dışlanmak". "Dışlandı" (thì quá khứ, thể phản thân) nhấn mạnh hành động chủ thể tự loại trừ bản thân một cách có chủ đích. Về hòa phối nguyên âm, nguyên âm 'a' trong 'dışla' khiến hậu tố '-(I)n' được biến đổi thành '-ın', tạo thành 'dışlan'.
  • "Grup içinde farklı düşüncelere sahip olduğu için, diğerlerinden izole olmak amacıyla kendisini dışlandı."
    Vì có những suy nghĩ khác biệt trong nhóm, anh ấy đã tự tách mình ra khỏi những người khác để tự cô lập bản thân.
    Từ "dış" (danh từ) được động từ hóa bằng hậu tố "-la" để trở thành "dışlamak". Sau đó, hậu tố "-n" của thể phản thân (Dönüşlü Çatı) được thêm vào, tạo thành "dışlanmak". "Dışlandı" (thì quá khứ, thể phản thân) ở đây diễn tả hành động chủ thể tự loại bỏ mình ra khỏi nhóm. Về hòa phối nguyên âm, nguyên âm 'a' trong 'dışla' khiến hậu tố '-(I)n' được biến đổi thành '-ın', tạo thành 'dışlan'.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Dışarıda kar yağmış."
    Nghe nói bên ngoài trời tuyết rơi.
    Thêm hậu tố '-arı' vào 'dış' để tạo trạng từ chỉ nơi chốn 'dışarı' (bên ngoài). Sau đó động từ 'yağmak' (rơi) được chia ở thì quá khứ gián tiếp 'yağmış'.
  • "Dışımızdan kimse bu konuyu bilmiyormuş."
    Nghe nói không ai ngoài chúng ta biết về vấn đề này.
    Thêm hậu tố sở hữu '-ımız' (của chúng ta) vào 'dış' thành 'dışımız' (bên ngoài của chúng ta/khía cạnh bên ngoài của chúng ta). Sau đó thêm hậu tố '-dan' (từ/ngoài) để chỉ 'từ bên ngoài chúng ta'.
  • "Dış görünüşe aldanmışlar."
    Nghe nói họ đã bị vẻ bề ngoài đánh lừa.
    Từ 'dış' kết hợp với 'görünüş' (vẻ bề ngoài) để tạo thành cụm danh từ 'dış görünüş' (vẻ bề ngoài). Sau đó, động từ 'aldanmak' (bị đánh lừa) được chia ở thì quá khứ gián tiếp số nhiều 'aldanmışlar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)