engel
/ˈeɲ.ɟel/
chướng ngại vật
Orta (B1)
Anlam "engel" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir yarışta atların veya koşucuların üzerinden atlaması gereken bariyer veya engel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hàng rào hoặc chướng ngại vật mà người chạy hoặc ngựa phải nhảy qua trong một cuộc đua.
Örnekler (Ví dụ)
"Atletler engelleri aşmak için çok çalışıyorlar."
"Các vận động viên luyện tập chăm chỉ để vượt qua chướng ngại vật."
"Bu yolda birçok engel var, dikkatli olmalısın."
"Có rất nhiều chướng ngại vật trên con đường này, bạn phải cẩn thận."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm 'e' và 'i' trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | engel |
Hayatta birçok engel var.
(Có rất nhiều trở ngại trong cuộc sống.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | engeli |
Engeli aşmak için çok çalışmalıyız.
(Chúng ta phải làm việc chăm chỉ để vượt qua trở ngại.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | engele |
Engele rağmen ilerlemeye devam etti.
(Anh ấy tiếp tục tiến lên phía trước, bất chấp trở ngại.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | engelde |
Engelde takılıp kaldı.
(Anh ta bị mắc kẹt ở chỗ trở ngại.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | engelden |
Engelden sonra rahatladım.
(Tôi cảm thấy nhẹ nhõm sau khi vượt qua trở ngại.) |
| Plural (Çoğul) | engeller |
Hayatta birçok engellerle karşılaşıyoruz.
(Chúng ta gặp phải nhiều trở ngại trong cuộc sống.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Koşucular bütün engelleri aşabildiler."Các vận động viên đã có thể vượt qua tất cả các chướng ngại vật.Hậu tố '-ler' (số nhiều) được thêm vào 'engel', sau đó '-i' (đối cách - accusative) được thêm vào để chỉ đối tượng bị tác động của hành động 'aşabildiler'. '-ebil' biểu thị khả năng, '-diler' là thì quá khứ (quá khứ xác định - past definite) ngôi thứ ba số nhiều.
-
"Bu yarışta engellerin yüksekliğinden dolayı atlar yarışmayı tamamlayamayabilir."Trong cuộc đua này, có thể những con ngựa không thể hoàn thành cuộc đua vì độ cao của các chướng ngại vật.Hậu tố '-ler' (số nhiều) được thêm vào 'engel', sau đó '-in' (sở hữu - genitive) được thêm vào để chỉ sự sở hữu (độ cao của các chướng ngại vật). '-ebilir' biểu thị khả năng (có thể), '-meyebilir' phủ định khả năng.
-
"Antrenman sayesinde engel atlama becerilerini geliştirebildi."Nhờ luyện tập, anh ấy/cô ấy đã có thể phát triển kỹ năng vượt chướng ngại vật.Từ 'engel atlama' là một cụm danh từ (vượt chướng ngại vật). 'Becerilerini' mang nghĩa 'kỹ năng của họ'. '-ebildi' thể hiện khả năng trong quá khứ (quá khứ xác định - past definite), ngôi thứ ba số ít.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Koşucular engelleri aşmakta zorlanıyorlar."Các vận động viên chạy bộ đang gặp khó khăn trong việc vượt qua các chướng ngại vật.Hậu tố '-ler' (số nhiều) được thêm vào 'engel' để chỉ số lượng chướng ngại vật. '-i' (đối cách - accusative case) được thêm vào sau '-ler' vì tân ngữ xác định, 'aşmak' là đối tượng của hành động. '-yorlar' là thì hiện tại tiếp diễn ngôi thứ 3 số nhiều.
-
"Atlar engelin üzerinden atlarken çok heyecanlıydı."Những con ngựa rất phấn khích khi nhảy qua chướng ngại vật.Hậu tố '-in' (sở hữu cách) được thêm vào 'engel' để chỉ 'üzerinden' (phía trên) thuộc về 'engel'. 'Atlar' là chủ ngữ số nhiều.
-
"Bu yarışta en yüksek engeli kim aşacak?"Ai sẽ vượt qua chướng ngại vật cao nhất trong cuộc đua này?Hậu tố '-i' (đối cách) được thêm vào 'engel' vì 'engeli' là tân ngữ xác định của động từ 'aşacak' (sẽ vượt qua). 'Yüksek' (cao) bổ nghĩa cho 'engel'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
