(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doğrulanmamış
B2
Sıfat B2 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

doğrulanmamış

/doːɾuɫɑnmɑˈmɯʃ/
chưa được chứng thực
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "doğrulanmamış" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Henüz doğruluğu veya gerçekliği kanıtlanmamış, teyit edilmemiş.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chưa được xác thực; chưa được kiểm chứng hoặc chứng minh về tính xác thực hoặc chân thực.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu iddia henüz doğrulanmamış."

    "Tuyên bố này vẫn chưa được chứng thực."

  • "Doğrulanmamış bilgilere dayanarak hareket etmek risklidir."

    "Hành động dựa trên thông tin chưa được chứng thực là rủi ro."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

teyit edilmemiş(chưa được xác nhận) kanıtlanmamış(chưa được chứng minh)

Zıt Anlamlılar

doğrulanmış(đã được chứng thực) teyitli(đã được xác nhận)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: Hậu tố có thể thay đổi để phù hợp với nguyên âm cuối cùng của gốc từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)