(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dokunulabilir
B1
sıfat B1 Chung

dokunulabilir

/dokuˈnulabilir/
có thể chạm vào được
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "dokunulabilir" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Dokunulabilen, elle hissedilebilen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể chạm vào được; có thể cảm nhận được bằng xúc giác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu heykel gerçekten dokunulabilir bir sanat eseri."

    "Bức tượng này thực sự là một tác phẩm nghệ thuật có thể chạm vào được."

  • "Soyut kavramlar dokunulabilir olmasa da, etkileri hissedilebilir."

    "Mặc dù các khái niệm trừu tượng không thể chạm vào được, nhưng có thể cảm nhận được tác động của chúng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

elle tutulur(có thể cầm nắm được) somut(cụ thể)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)