dolayısıyla
/doɫɑjsɯˈɫɑ/
do đó
Orta (B1)
Anlam "dolayısıyla" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bu nedenle, bu yüzden, sonuç olarak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xảy ra hoặc tồn tại như một kết quả hoặc hệ quả; do đó mà có.
Örnekler (Ví dụ)
"Hava çok soğuktu, dolayısıyla kalın giyindim."
"Thời tiết rất lạnh, do đó tôi mặc ấm."
"Param bitti, dolayısıyla sinemaya gidemedim."
"Tôi hết tiền rồi, do đó tôi không thể đi xem phim."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý trong từ này. Lưu ý rằng 'dolayısıyla' thường được sử dụng để giới thiệu một kết luận hoặc kết quả.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
adverb
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | dolayısıyla |
Dolayısıyla, bu sonuç bekleniyordu.
(Do đó, kết quả này đã được mong đợi.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | dolayısıyla'yı (không có dạng đối cách) |
Bu kelimeyi 'dolayısıyla'yı cümlede nasıl kullanırız?
(Chúng ta sử dụng từ 'dolayısıyla' như thế nào trong câu?) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | dolayısıyla'ya (không có dạng hướng cách) |
Bu durum dolayısıyla'ya bağlanabilir.
(Tình huống này có thể được quy cho 'dolayısıyla'.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | dolayısıyla'da (không có dạng định vị) |
Konunun dolayısıyla'da bir önemi yok.
(Vấn đề không quan trọng trong 'dolayısıyla'.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | dolayısıyla'dan (không có dạng ly cách) |
Bu sonuç dolayısıyla'dan kaynaklanıyor.
(Kết quả này bắt nguồn từ 'dolayısıyla'.) |
| Plural (Çoğul) | dolayısıyla'lar (ít dùng) |
Dolayısıyla'lar bazen karmaşıklığa yol açabilir.
(Những từ 'dolayısıyla' đôi khi có thể dẫn đến sự phức tạp.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
