(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sonuç
A2
isim A2 Toán học, Logic, Luật pháp, Khoa học

sonuç

/sonutʃ/
hệ quả
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sonuç" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir eylem veya sürecin sonunda ortaya çıkan şey, netice.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một mệnh đề, hệ quả, hoặc kết luận dễ dàng suy ra từ một điều gì đó đã được chứng minh hoặc chấp nhận; một kết quả tất yếu.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu deneyin sonucu çok ilginç."

    "Kết quả của thí nghiệm này rất thú vị."

  • "Çalışmalarının sonucu olarak terfi etti."

    "Anh ấy đã được thăng chức nhờ kết quả làm việc của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

netice(kết quả) çıktı(đầu ra)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) sonuç
Bu sonuç beni mutlu etti.
(Kết quả này làm tôi hạnh phúc.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) sonucu
Araştırmanın sonucunu merak ediyorum.
(Tôi tò mò về kết quả của nghiên cứu.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) sonuca
Bu sonuca nasıl ulaştınız?
(Bạn đã đạt được kết quả này như thế nào?)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) sonuçta
Sonuçta hepimiz insanız.
(Cuối cùng thì tất cả chúng ta đều là con người.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) sonuçtan
Bu sonuçtan memnun değilim.
(Tôi không hài lòng với kết quả này.)
Plural (Çoğul) sonuçlar
Bu araştırmanın sonuçları çok önemli.
(Kết quả của nghiên cứu này rất quan trọng.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Uzun süren araştırmalar, beklenmedik bir bulguyla sonuçlanarak bilim dünyasını şaşırttı."
    Các nghiên cứu kéo dài đã gây ngạc nhiên cho giới khoa học khi kết thúc với một phát hiện bất ngờ.
    Từ 'sonuç' (danh từ) được biến đổi thành động từ 'sonuçlanmak' (kết thúc, có kết quả). Hậu tố động trạng từ '-arak' được thêm vào gốc động từ 'sonuçlan-'. Dạng '-arak' được chọn vì nguyên âm cuối của gốc ('a') tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Yönetim, projeyi zamanında sonuçlandırarak büyük bir krizin önüne geçti."
    Ban quản lý đã ngăn chặn được một cuộc khủng hoảng lớn bằng cách kết thúc dự án đúng thời hạn.
    Từ 'sonuç' được biến đổi thành động từ 'sonuçlandırmak' (làm cho kết thúc). Hậu tố động trạng từ '-arak' được thêm vào gốc động từ 'sonuçlandır-'. Dạng '-arak' được sử dụng do tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của gốc là 'ı').
  • "Dava, davalının suçlu bulunmasıyla sonuçlanarak adalet yerini buldu."
    Vụ án kết thúc với việc bị cáo bị kết tội, và công lý đã được thực thi.
    Danh từ 'sonuç' được chuyển thành động từ 'sonuçlanmak'. Hậu tố '-arak' được thêm vào gốc 'sonuçlan-', tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn vì nguyên âm cuối của gốc là 'a'.
Thể bị động
  • "Sınav sonuçları dün açıklandı."
    Kết quả kỳ thi đã được công bố ngày hôm qua.
    Từ 'sonuçlar' là dạng số nhiều của 'sonuç' (kết quả), hậu tố '-lar' được thêm vào để chỉ số nhiều. Động từ 'açıklandı' (đã được công bố) ở thể bị động.
  • "Bu projenin sonuçları dikkatle incelendi."
    Kết quả của dự án này đã được xem xét cẩn thận.
    Từ 'sonuçları' là dạng sở hữu cách (kết quả của cái gì đó), hậu tố '-ları' được thêm vào để chỉ sự sở hữu (kết quả của dự án). 'İncelendi' (đã được xem xét) là thể bị động.
  • "Araştırma sonuçlarına göre, yeni tedavi yöntemi başarılı bulundu."
    Theo kết quả nghiên cứu, phương pháp điều trị mới được đánh giá là thành công.
    Từ 'sonuçlarına' là cách gián tiếp (dative case), hậu tố '-larına' được thêm vào để chỉ 'theo kết quả'. 'Bulundu' (đã được tìm thấy/đã được đánh giá) là thể bị động.
Hậu tố sở hữu
  • "Sınavın sonucu hepimizi çok mutlu etti."
    Kết quả của kỳ thi đã khiến tất cả chúng tôi rất vui.
    Từ 'sonuç' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít '-u' thành 'sonucu'. Phụ âm cuối 'ç' biến đổi thành 'c' do quy tắc biến âm phụ âm (Consonant Mutation) khi gặp một hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm. Hậu tố là '-u' do tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (nguyên âm cuối của 'sonuç' là 'u').
  • "Uzun çalışmalarımızın sonucunu nihayet aldık."
    Cuối cùng chúng tôi đã nhận được kết quả cho những nỗ lực dài ngày của mình.
    Từ 'sonuç' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều '-umuz' thành 'sonucumuz'. Tương tự ví dụ trên, phụ âm 'ç' biến thành 'c'. Hậu tố là '-umuz' vì nguyên âm cuối của từ gốc là 'u' (hòa phối nguyên âm 4 chiều).
  • "Araştırmanın sonuçları gelecek hafta yayınlanacak."
    Các kết quả của cuộc nghiên cứu sẽ được công bố vào tuần tới.
    Từ 'sonuç' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số nhiều '-ları' thành 'sonuçları'. Trong trường hợp này, quy tắc biến âm phụ âm không được áp dụng vì hậu tố '-ları' bắt đầu bằng một phụ âm ('l'), không phải nguyên âm. Hậu tố là '-ları' do tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối 'u' thuộc nhóm A/I/O/U).
Thì Quá khứ xác định
  • "Sınav sonuçlarını dün öğrendim."
    Hôm qua tôi đã biết kết quả kỳ thi.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'sonuç' vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne). Hậu tố '-ları' được thêm vào để biến 'sonuç' thành số nhiều (kết quả), và '-nı' là hậu tố tân ngữ xác định.
  • "Bu deneyin sonucu çok ilginçti."
    Kết quả của thí nghiệm này rất thú vị.
    Hậu tố '-u' được thêm vào 'sonuç' để tạo thành cụm danh từ sở hữu (isim tamlaması). 'sonuç' trở thành cái gì đó thuộc về 'deney' (thí nghiệm). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (u-u).
  • "Toplantının sonuçları hakkında bir rapor yazdım."
    Tôi đã viết một báo cáo về các kết quả của cuộc họp.
    Hậu tố '-ları' được thêm vào 'sonuç' để biểu thị số nhiều (kết quả). Sau đó, hậu tố '-ı' được thêm vào để tạo thành cụm danh từ sở hữu (isim tamlaması). 'sonuçlar' trở thành cái gì đó thuộc về 'toplantı' (cuộc họp). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ı-ı).
(Vị trí vocab_tab4_inline)