(Vị trí top_banner)
Hình minh họa donanım
B1
İsim B1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

donanım

[do.na.ˈnɯm]
phần cứng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "donanım" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir bilgisayarın veya diğer elektronik sistemlerin makineleri, kabloları ve diğer fiziksel bileşenleri.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phần cứng, tức là các máy móc, dây điện và các thành phần vật lý khác của máy tính hoặc hệ thống điện tử khác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bilgisayarımın donanımı çok eski, bu yüzden yeni oyunları çalıştıramıyorum."

    "Phần cứng máy tính của tôi quá cũ, vì vậy tôi không thể chạy các trò chơi mới."

  • "Bu şirketin donanım mühendisleri çok yetenekli."

    "Các kỹ sư phần cứng của công ty này rất tài năng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

aksam(Linh kiện, bộ phận)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ về hòa phối nguyên âm trong từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) donanım
Bilgisayarımın donanımı çok iyi.
(Phần cứng máy tính của tôi rất tốt.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) donanımı
Yeni donanımı kurdum.
(Tôi đã cài đặt phần cứng mới.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) donanıma
Donanıma yatırım yapmak önemlidir.
(Đầu tư vào phần cứng là rất quan trọng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) donanımda
Donanımda bir sorun var.
(Có một vấn đề với phần cứng.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) donanımdan
Donanımdan kaynaklanan bir hata oluştu.
(Một lỗi phát sinh do phần cứng.)
Plural (Çoğul) donanımlar
Bilgisayarlarda farklı donanımlar bulunur.
(Có nhiều loại phần cứng khác nhau trong máy tính.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)