(Vị trí top_banner)
Hình minh họa elektronik
B1
sıfat B1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

elektronik

/elekˈtonik/
điện tử
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "elektronik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Elektronik ile çalışan, elektronik ile ilgili olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sử dụng, dựa trên hoặc hoạt động bằng điện tử; liên quan đến điện tử.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Elektronik cihazlar hayatımızı kolaylaştırıyor."

    "Các thiết bị điện tử làm cho cuộc sống của chúng ta dễ dàng hơn."

  • "Bu elektronik sigara yasaklandı."

    "Thuốc lá điện tử này đã bị cấm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách (case) bắt buộc trong trường hợp này vì 'elektronik' là một tính từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) daha elektronik
Buzdolabı daha elektronik.
(Cái tủ lạnh này thì điện tử hơn.)
Superlative (En) en elektronik
Bu mağazada en elektronik ürünleri bulabilirsiniz.
(Bạn có thể tìm thấy những sản phẩm điện tử nhất trong cửa hàng này.)
Intensified (Pekiştirme) (Dạng nhấn mạnh)
Elektronik eşyalarımız sağlam.
(Đồ điện tử của chúng tôi thì bền.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)