(Vị trí top_banner)
Hình minh họa donmuş
A2
Sıfat A2 Tổng quát

donmuş

/do̞nˈmuʃ/
đông lạnh
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "donmuş" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Buz tutmuş, buzlanmış olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị đóng băng; chịu nhiệt độ đóng băng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Dondurulmuş sebzeler markette çok yaygın."

    "Rau đông lạnh rất phổ biến ở chợ."

  • "Gölün yüzeyi tamamen donmuş."

    "Bề mặt hồ đã đóng băng hoàn toàn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) donmuş
Dolaptaki et donmuş.
(Thịt trong tủ lạnh đã bị đông.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) donmuşu
Dondurucudaki donmuşu çıkardım.
(Tôi lấy cái đã đông trong tủ đông ra.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) donmuşa
Su, donmuşa dönüştü.
(Nước đã biến thành trạng thái đông.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) donmuşta
Donmuşta yemek pişirmek zordur.
(Nấu ăn trên (cái gì) đã đông thì khó khăn.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) donmuştan
Donmuştan kurtulmak zaman alabilir.
(Việc thoát khỏi (cái gì) đã đông có thể mất thời gian.)
Plural (Çoğul) donmuşlar
Donmuşlar çözülmeye başladı.
(Những thứ đã đông bắt đầu tan ra.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)