(Vị trí top_banner)
Hình minh họa buzlu
A2
Sıfat A2 Ẩm thực, Thời tiết

buzlu

/buzˈlu/
ướp đá
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "buzlu" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Buzla kaplı veya buzla soğutulmuş.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được bao phủ bởi băng; được ướp lạnh hoặc làm mát bằng đá.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Buzlu çay lütfen."

    "Cho tôi trà đá."

  • "Buzlu yolda yürümek zordu."

    "Đi bộ trên đường đóng băng rất khó."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)