dörtgen
/dœɾtˈɡen/
tứ giác
Temel (A2)
Anlam "dörtgen" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Dört kenarı ve dört açısı olan çokgen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một đa giác có bốn cạnh và bốn góc; một tứ giác.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu bir dörtgen ve tüm kenarları eşit uzunlukta."
"Đây là một tứ giác và tất cả các cạnh của nó có độ dài bằng nhau."
"Dörtgenin alanını hesaplamak için farklı yöntemler kullanabiliriz."
"Chúng ta có thể sử dụng các phương pháp khác nhau để tính diện tích của tứ giác."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Top, sahanın ortasındaki büyük dörtgenden çıktı."Quả bóng đã lăn ra khỏi hình tứ giác lớn ở giữa sân.Thêm hậu tố '-den' vào 'dörtgen' để tạo thành 'dörtgenden'. Hậu tố này biểu thị nghĩa 'từ' hoặc 'ra khỏi'. Việc chọn '-den' (thay vì '-dan') tuân thủ quy tắc Hòa phối nguyên âm Lớn, vì nguyên âm cuối của 'dörtgen' là 'e' (một nguyên âm hàng trước).
-
"Mimar, bu dörtgenden ilham alarak yeni bir bina tasarladı."Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà mới bằng cách lấy cảm hứng từ hình tứ giác này.Hậu tố '-den' được thêm vào 'dörtgen' để biểu thị nguồn gốc, xuất phát điểm ('từ'). Quy tắc Hòa phối nguyên âm Lớn được áp dụng: nguyên âm cuối 'e' trong 'dörtgen' yêu cầu hậu tố phải là '-den'.
-
"Bir beşgen, bir dörtgenden daha fazla kenara sahiptir."Một hình ngũ giác có nhiều cạnh hơn một hình tứ giác.Hậu tố '-den' được thêm vào 'dörtgen' để tạo cấu trúc so sánh ('hơn'). Theo quy tắc Hòa phối nguyên âm, nguyên âm 'e' trong 'dörtgen' đi với hậu tố '-den'. Trong ngữ cảnh này, 'dörtgenden daha fazla' có nghĩa là 'nhiều hơn so với hình tứ giác'.
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Çizdiğim dörtgenin alanı çok büyük."Diện tích của hình tứ giác tôi vẽ rất lớn.Không có hậu tố nào được thêm vào 'dörtgen' trong câu này. 'dörtgen' đóng vai trò là danh từ (isim) và đứng trước hậu tố sở hữu '-in' (của) để chỉ hình tứ giác 'của tôi vẽ'.
-
"Dörtgen şeklindeki masanın üzerine örtü serdim."Tôi trải khăn lên trên cái bàn có hình dạng tứ giác.Hậu tố '-deki' đã được thêm vào sau 'şekil' (hình dạng) để tạo thành cụm 'şeklindeki' có nghĩa 'có hình dạng', 'dưới dạng'.
-
"Bu dörtgenin görünen kenarları eşit uzunlukta."Các cạnh có thể nhìn thấy của hình tứ giác này có độ dài bằng nhau.Hậu tố '-in' (của) được thêm vào sau 'dörtgen' để chỉ sự sở hữu (các cạnh của hình tứ giác), và hậu tố '-in' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
Đại từ nhân xưng
-
"Ben dörtgene baktım."Tôi đã nhìn vào hình tứ giác.Thêm hậu tố '-e' (biến đổi thành '-e' theo hòa phối nguyên âm nhỏ) vào 'dörtgen' để chỉ hướng (dative case). 'Dörtgen' kết thúc bằng phụ âm nên không cần buffer letter.
-
"Sen dörtgeni çizdin mi?"Bạn đã vẽ hình tứ giác phải không?Thêm hậu tố '-i' (biến đổi thành '-i' theo hòa phối nguyên âm nhỏ) vào 'dörtgen' để chỉ đối tượng trực tiếp (accusative case). 'Dörtgen' kết thúc bằng phụ âm nên không cần buffer letter.
-
"Onun dörtgeni büyüktü."Hình tứ giác của anh ấy/cô ấy/nó lớn.Thêm hậu tố '-i' (biến đổi thành '-i' theo hòa phối nguyên âm nhỏ) vào 'dörtgen' để chỉ sự sở hữu (possessive suffix, third person singular). 'Dörtgen' kết thúc bằng phụ âm nên không cần buffer letter.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, tahtaya bir dörtgen çizdiğini söyledi."Giáo viên nói rằng cô ấy đã vẽ một hình tứ giác lên bảng.Không có hậu tố nào được thêm vào 'dörtgen' trong trường hợp này vì nó là bổ ngữ xác định (belirtili nesne) và đã được xác định (tahtaya bir dörtgen çizdiğini). Động từ 'söyledi' (đã nói) cho thấy đây là câu tường thuật gián tiếp.
-
"Ali, matematik dersinde dörtgenlerin özelliklerini öğrendiğini ifade etti."Ali nói rằng cậu ấy đã học các đặc điểm của hình tứ giác trong giờ toán.Hậu tố '-lerin' được thêm vào 'dörtgen' để tạo thành dạng số nhiều sở hữu (çoğul tamlayan eki) 'dörtgenlerin' (của những hình tứ giác). Động từ 'ifade etti' (đã phát biểu) cho thấy đây là câu tường thuật gián tiếp.
-
"Annem, bana bahçeye dörtgen şeklinde bir çiçeklik yapmamı söyledi."Mẹ tôi nói với tôi rằng hãy làm một bồn hoa hình tứ giác trong vườn.Hậu tố '-şeklinde' được thêm vào 'dörtgen' để tạo thành cụm từ 'dörtgen şeklinde' (dạng tứ giác, hình tứ giác). Động từ 'söyledi' (đã nói) cho thấy đây là câu tường thuật gián tiếp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
