(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yamuk
A2
isim A2 Toán học (Hình học)

yamuk

/jaˈmuk/
hình thang
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yamuk" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Karşılıklı kenarlarından en az biri paralel olan dörtgen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hình thang (tứ giác có ít nhất một cặp cạnh song song).

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu bir yamuk şeklidir."

    "Đây là một hình thang."

  • "Yamuğun alanı nasıl hesaplanır?"

    "Diện tích hình thang được tính như thế nào?"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Bu yamuğu çizebilirim, ama mükemmel olmayacak."
    Tôi có thể vẽ hình thang này, nhưng nó sẽ không hoàn hảo.
    Hậu tố '-u' được thêm vào 'yamuk' (yamuk+u) để chỉ định tân ngữ xác định (definite accusative). 'Yamuk' trở thành 'yamuğu' vì vowel harmony (u->u) và 'çizebilirim' thể hiện khả năng (có thể vẽ).
  • "Yamuk şeklindeki pastayı kesebilir misin?"
    Bạn có thể cắt chiếc bánh hình thang được không?
    Hậu tố '-im' (yamuk+im) được lược bỏ và thay thế bởi '-i' để tạo tính từ (hình dạng yamuk->yamuk şeklindeki). 'Kesebilir misin?' thể hiện khả năng và câu hỏi (có thể cắt không?).
  • "O kadar yamuk bir masa yapmış ki, üzerinde hiçbir şey duramıyor."
    Anh ta đã làm một cái bàn méo mó đến nỗi không có gì có thể đứng vững trên đó.
    Hậu tố '-(i)msi' không được sử dụng trong ví dụ này. Thay vào đó, 'yamuk' được dùng như một tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho 'masa' (bàn). 'Duramıyor' diễn tả khả năng phủ định (không thể đứng).
Thì Tương lai
  • "Gelecekte yamuğu düzelteceğim."
    Tôi sẽ sửa hình thang trong tương lai.
    Thêm hậu tố '-u' (để làm tân ngữ xác định - belirtme hal eki) vào 'yamuk' vì hòa hợp nguyên âm nhỏ (u-u). Động từ 'düzelteceğim' chia thì tương lai ngôi thứ nhất số ít.
  • "Yamuğun alanını hesaplayacağım."
    Tôi sẽ tính diện tích của hình thang.
    Thêm hậu tố '-un' (sở hữu cách - tamlayan eki) vào 'yamuk' vì hòa hợp nguyên âm lớn (a-ı) và thêm 'n' để nối nguyên âm. Động từ 'hesaplayacağım' chia thì tương lai ngôi thứ nhất số ít.
  • "Bu yamuğa benzeyen bir şekil çizeceğim."
    Tôi sẽ vẽ một hình có dạng giống hình thang này.
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách - yönelme hal eki) vào 'yamuk' vì hòa hợp nguyên âm lớn (u-a) và thêm 'y' để nối nguyên âm. Động từ 'çizeceğim' chia thì tương lai ngôi thứ nhất số ít.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Duydum ki, bahçedeki yamuğu düzeltmişler."
    Tôi nghe nói rằng họ đã sửa lại hình thang méo mó trong vườn.
    Hậu tố '-u' được thêm vào 'yamuk' vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne). Hòa âm nguyên âm loại nhỏ (4-way) áp dụng.
  • "Söylendiğine göre, mühendisler yamuk şeklindeki binayı güçlendirmişler."
    Người ta nói rằng các kỹ sư đã gia cố tòa nhà có hình dạng hình thang.
    Từ 'yamuk' được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'şeklindeki bina'. Không có hậu tố nào được thêm vào trực tiếp 'yamuk' trong trường hợp này, nhưng nó là một phần của cụm từ 'yamuk şeklindeki'.
  • "Anlaşılan, yamuktan yapılmış masayı beğenmemişler."
    Rõ ràng là họ không thích cái bàn làm từ hình thang.
    Hậu tố '-tan' (hậu tố chỉ nguồn gốc/chất liệu) được thêm vào 'yamuk'. Hòa âm nguyên âm loại lớn áp dụng (a -> a).
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Şu anda yamuğu tahtaya çiziyorum."
    Tôi đang vẽ hình thang lên bảng.
    Thêm hậu tố '-u' (đối cách - accusative) vào 'yamuk' để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động 'çiziyorum'. Hòa phối nguyên âm: 'u' vì nguyên âm cuối của 'yamuk' là 'u'.
  • "Çocuklar yamukları renkli kalemlerle boyuyorlar."
    Bọn trẻ đang tô màu những hình thang bằng bút chì màu.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'yamuk' để chỉ có nhiều hơn một hình thang. Hòa phối nguyên âm: '-lar' vì nguyên âm cuối của 'yamuk' là 'u'.
  • "Öğretmen, yamuğun alanını hesaplıyor."
    Giáo viên đang tính diện tích của hình thang.
    Thêm hậu tố '-un' (sở hữu cách - genitive) vào 'yamuk' để chỉ sự sở hữu (diện tích của hình thang). Hòa phối nguyên âm: '-un' vì nguyên âm cuối của 'yamuk' là 'u'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)