(Vị trí top_banner)
Hình minh họa döşeme
B1
isim B1 Xây dựng, Toán học

döşeme

/dœ.ʃeˈme/
việc lát gạch
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "döşeme" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yüzey kaplama, özellikle yer kaplaması işi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Việc lát gạch, cách sắp xếp gạch.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu evin döşemesi çok güzel olmuş."

    "Việc lát gạch của ngôi nhà này rất đẹp."

  • "Döşeme ustası, işini titizlikle yapıyor."

    "Người thợ lát gạch đang làm việc một cách cẩn thận."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Bu evin döşemesi çok güzel olmuş."
    Sàn nhà của ngôi nhà này rất đẹp.
    Thêm hậu tố sở hữu cách '-si' (của nó) vào 'döşeme' (döşeme + si = döşemesi). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ vì nguyên âm cuối của 'döşeme' là 'e', do đó hậu tố bắt đầu bằng 'e' hoặc 'i'. Trong trường hợp này là '-si'. Vì 'döşeme' kết thúc bằng nguyên âm 'e' nên không có biến âm phụ âm nào xảy ra.
  • "Yeni ofis için döşemeler seçiyoruz."
    Chúng tôi đang chọn vật liệu lát sàn cho văn phòng mới.
    Thêm hậu tố số nhiều '-ler' vào 'döşeme' (döşeme + ler = döşemeler). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ vì nguyên âm cuối của 'döşeme' là 'e', do đó hậu tố là '-ler' thay vì '-lar'. Vì 'döşeme' kết thúc bằng nguyên âm 'e' nên không có biến âm phụ âm nào xảy ra.
  • "Döşemeciye halıları tamir ettirdik."
    Chúng tôi đã nhờ thợ lát sàn sửa chữa những chiếc thảm.
    Từ gốc 'döşeme' được biến đổi thành 'döşemeci' bằng cách thêm hậu tố '-ci' (người làm nghề gì đó, trong trường hợp này là thợ lát sàn). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ: 'e' -> 'i'. Vì 'döşeme' kết thúc bằng nguyên âm 'e' nên không có biến âm phụ âm nào xảy ra.
Thể phản thân
  • "Otel odasının döşemesi yenilendi."
    Việc lát sàn của phòng khách sạn đã được làm mới.
    Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít) vào 'döşeme' để chỉ sự sở hữu của 'oda' (phòng). Động từ 'yenilendi' ở thể phản thân (Dönüşlü Çatı), chỉ hành động được thực hiện trên chính đối tượng.
  • "Evimizdeki halı döşemesi eskidiği için döşemesini değiştirmeye karar verdik."
    Vì việc lát thảm trong nhà chúng tôi đã cũ nên chúng tôi quyết định thay lớp lát sàn.
    Lần 1: 'döşemesi' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít), chỉ 'halı döşemesi' (lớp lát thảm). Lần 2: 'döşemesini' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít + đối cách), chỉ 'döşeme' là đối tượng của hành động 'değiştirmeye' (thay đổi).
  • "Salonun döşemesi o kadar güzel ki, her gören döşemesine hayran kalıyor."
    Lớp lát sàn của phòng khách đẹp đến nỗi ai nhìn thấy cũng phải trầm trồ.
    Lần 1: 'döşemesi' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít), chỉ lớp lát sàn của 'salon' (phòng khách). Lần 2: 'döşemesine' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít + cách tặng cách), chỉ đối tượng mà mọi người 'hayran kalıyor' (trầm trồ).
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Ahmet, babasının yeni evin döşemesini çok beğendiğini söyledi."
    Ahmet nói rằng bố anh ấy rất thích việc lát sàn của ngôi nhà mới.
    Thêm hậu tố '-sini' vào 'döşeme' (döşeme + -si (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít) + -ni (đối cách)) vì nó là tân ngữ xác định của động từ 'beğendiğini'.
  • "Patron, döşemecinin işini çok titiz yaptığını iddia etti."
    Ông chủ tuyên bố rằng người thợ lát sàn đã làm việc rất tỉ mỉ.
    Thêm hậu tố '-cinin' vào 'döşeme' (döşeme + -ci (người làm nghề) + -nin (sở hữu cách)) vì nó chỉ người thợ lát sàn và thuộc sở hữu của 'işini'.
  • "Müşteri, döşemeye karar vermeden önce farklı renkleri düşündüğünü belirtti."
    Khách hàng nói rằng anh ấy đã cân nhắc các màu khác nhau trước khi quyết định loại sàn.
    Thêm hậu tố '-ye' vào 'döşeme' (döşeme + -ye (hướng cách, Dative)) vì nó chỉ đối tượng của hành động 'karar vermeden önce' (trước khi quyết định).
(Vị trí vocab_tab4_inline)